Acetate Caryophyllene
CARYOPHYLLENE ACETATE
Caryophyllene Acetate là một hợp chất hữu cơ được tạo thành bằng cách esterify alcohol từ caryophyllene (một sesquiterpene tự nhiên). Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp có hương vị ấm áp, gỗ và hơi매운, thường được sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp. Chất này đóng vai trò chính trong việc tạo ra các nốt hương thơm lâu dài và phức tạp trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa.
Công thức phân tử
C17H28O2
Khối lượng phân tử
264.4 g/mol
Tên IUPAC
[(1R,2S,5R,8S)-4,4,8-trimethyl-1-tricyclo[6.3.1.02,5]dodecanyl] acetate
CAS
32214-91-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Caryophyllene Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp có nguồn gốc từ caryophyllene, một loại sesquiterpene tự nhiên tìm thấy trong tinh dầu hạt điều, hồ tiêu đen và hương thảo. Được tạo thành thông qua quá trình esterification, hợp chất này mang lại hương thơm gỗ ấm áp với nốt cay nhẹ, rất được ưa chuộng trong các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp và nước hoa. Với tính ổn định cao và khả năng kéo dài hương thơm vượt trội, Caryophyllene Acetate là lựa chọn ưu tiên của các nhà sáng tạo hương nước hoa và mỹ phẩm chuyên nghiệp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo hương thơm ấm áp, hấp dẫn
- Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
- Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
- Có tính bền vững cao, hương thơm kéo dài
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với hương liệu
- Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc lành từ phẫu thuật
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, Caryophyllene Acetate dễ dàng bay hơi và gây kích thích các receptors mùi trên biểu bì hôi. Vì là một chất có tính liposoluble, nó dễ dàng thấm sâu vào các lớp da ngoài, giải phóng mùi thơm dần dần trong một khoảng thời gian dài. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác với các lipid tự nhiên trên da, giúp kéo dài hiệu ứng hương thơm và tạo ra một ấn tượng sâu sắc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy caryophyllene và các dẫn xuất của nó như Caryophyllene Acetate có tính chất chống viêm nhẹ nhưng chủ yếu được sử dụng vì tính năng hương liệu. Dữ liệu an toàn từ IFRA và các tổ chức qui định cho thấy khi sử dụng ở nồng độ phù hợp, chất này có hồ sơ an toàn tốt đối với da và không gây tổn hại hệ thần kinh trung ương. Các hạn chế nồng độ được đặt ra chủ yếu dựa trên nguy cơ gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm.
Cách Acetate Caryophyllene tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Trong nước hoa, có thể lên tới 5-10%. Trong các sản phẩm chăm sóc da, thường giữ dưới 0.5% để tránh kích ứng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất sử dụng hàng ngày, nhưng người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng thường xuyên.
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Caryophyllene Acetate mang lại hương thơm gỗ-cay ấm áp, trong khi Iso E Super là một hợp chất mùi thơm tổng hợp với hương vị gỗ sạch, trung tính hơn
Caryophyllene Acetate là một dẫn xuất tổng hợp ổn định và tiêu chuẩn hóa, trong khi Sandalwood Oil là tinh dầu tự nhiên có thành phần phức tạp
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Caryophyllene Acetate— European Commission
- INCIDecoder - Caryophyllene Acetate Analysis— INCIDecoder
- Volatile Compounds in Cosmetics: Safety Assessment— PubMed/NIH
CAS: 32214-91-8 · EC: 250-960-1 · PubChem: 90473619
Bạn có biết?
Caryophyllene Acetate có liên kết với caryophyllene - một loại sesquiterpene tìm thấy trong hạt điều và hồ tiêu đen, giải thích vì sao nó có hương vị gỗ-cay độc đáo
Trong công nghiệp nước hoa, Caryophyllene Acetate thường được kết hợp với các hợp chất khác để tạo ra các 'hợp âm' hương thơm phức tạp, giống như cách các nhạc sĩ phối hợp các nốt nhạc
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE