2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetate Caryophyllene
Hương liệuEU ✓

Acetate Caryophyllene

CARYOPHYLLENE ACETATE

Caryophyllene Acetate là một hợp chất hữu cơ được tạo thành bằng cách esterify alcohol từ caryophyllene (một sesquiterpene tự nhiên). Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp có hương vị ấm áp, gỗ và hơi매운, thường được sử dụng trong mỹ phẩm cao cấp. Chất này đóng vai trò chính trong việc tạo ra các nốt hương thơm lâu dài và phức tạp trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa.

Cấu trúc phân tử CARYOPHYLLENE ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H28O2

Khối lượng phân tử

264.4 g/mol

Tên IUPAC

[(1R,2S,5R,8S)-4,4,8-trimethyl-1-tricyclo[6.3.1.02,5]dodecanyl] acetate

CAS

32214-91-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Caryophyllene Acetate là một hợp chất hương liệu tổng hợp có nguồn gốc từ caryophyllene, một loại sesquiterpene tự nhiên tìm thấy trong tinh dầu hạt điều, hồ tiêu đen và hương thảo. Được tạo thành thông qua quá trình esterification, hợp chất này mang lại hương thơm gỗ ấm áp với nốt cay nhẹ, rất được ưa chuộng trong các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp và nước hoa. Với tính ổn định cao và khả năng kéo dài hương thơm vượt trội, Caryophyllene Acetate là lựa chọn ưu tiên của các nhà sáng tạo hương nước hoa và mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, hấp dẫn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Giúp che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Có tính bền vững cao, hương thơm kéo dài

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với hương liệu
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc lành từ phẫu thuật

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Caryophyllene Acetate dễ dàng bay hơi và gây kích thích các receptors mùi trên biểu bì hôi. Vì là một chất có tính liposoluble, nó dễ dàng thấm sâu vào các lớp da ngoài, giải phóng mùi thơm dần dần trong một khoảng thời gian dài. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác với các lipid tự nhiên trên da, giúp kéo dài hiệu ứng hương thơm và tạo ra một ấn tượng sâu sắc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy caryophyllene và các dẫn xuất của nó như Caryophyllene Acetate có tính chất chống viêm nhẹ nhưng chủ yếu được sử dụng vì tính năng hương liệu. Dữ liệu an toàn từ IFRA và các tổ chức qui định cho thấy khi sử dụng ở nồng độ phù hợp, chất này có hồ sơ an toàn tốt đối với da và không gây tổn hại hệ thần kinh trung ương. Các hạn chế nồng độ được đặt ra chủ yếu dựa trên nguy cơ gây kích ứng da ở những cá nhân nhạy cảm.

Cách Acetate Caryophyllene tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetate Caryophyllene

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy thuộc vào loại sản phẩm. Trong nước hoa, có thể lên tới 5-10%. Trong các sản phẩm chăm sóc da, thường giữ dưới 0.5% để tránh kích ứng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế tần suất sử dụng hàng ngày, nhưng người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng thường xuyên.

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Acetate CaryophyllenevsIso E Super

Caryophyllene Acetate mang lại hương thơm gỗ-cay ấm áp, trong khi Iso E Super là một hợp chất mùi thơm tổng hợp với hương vị gỗ sạch, trung tính hơn

Acetate CaryophyllenevsSandalwood Oil

Caryophyllene Acetate là một dẫn xuất tổng hợp ổn định và tiêu chuẩn hóa, trong khi Sandalwood Oil là tinh dầu tự nhiên có thành phần phức tạp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFRA)
  • EU CosIng - Caryophyllene Acetate— European Commission
  • INCIDecoder - Caryophyllene Acetate Analysis— INCIDecoder
  • Volatile Compounds in Cosmetics: Safety Assessment— PubMed/NIH

CAS: 32214-91-8 · EC: 250-960-1 · PubChem: 90473619

Bạn có biết?

Caryophyllene Acetate có liên kết với caryophyllene - một loại sesquiterpene tìm thấy trong hạt điều và hồ tiêu đen, giải thích vì sao nó có hương vị gỗ-cay độc đáo

Trong công nghiệp nước hoa, Caryophyllene Acetate thường được kết hợp với các hợp chất khác để tạo ra các 'hợp âm' hương thơm phức tạp, giống như cách các nhạc sĩ phối hợp các nốt nhạc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE