Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
38228-51-2
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) DIMETHYL-5-HEXENYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterDimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) vs linaloolDimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) vs geraniolDimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) vs citral