2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)
Hương liệuEU ✓

Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)

DIMETHYL-5-HEXENYL ACETATE

Dimethyl-5-hexenyl acetate là một hợp chất thơm tổng hợp thuộc nhóm acetate, được sử dụng rộng rãi trong công thức nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có mùi tươi, cay nhẹ với ghi chú cam quýt và hương thảo, mang lại cảm giác sáng sủa cho các sản phẩm. Do tính chất bay hơi cao, nó thường được sử dụng trong các giai đoạn top notes của các hương nước hoa chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL-5-HEXENYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

38228-51-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dimethyl-5-hexenyl acetate là một hợp chất thơm tổng hợp được sử dụng để tạo mùi tươi sáng và bền lâu trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một acetate thơm có cấu trúc phân tử chứa một nhóm alkene (hex-5-enyl), cho phép nó tương tác với các thành phần khác trong hương liệu. Chất này được ưa chuộng vì khả năng tạo ra các ghi chú top note sáng sủa mà không quá nặng hoặc ngột ngạt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi tươi sáng, cam quýt
  • Tăng chiều sâu và độ bền của hương thơm
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Độc lập xây dựng hương xuat thế

Lưu ý

  • Có thể gây kích ích cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây phản ứng quang hóa nếu tiếp xúc ánh nắng trực tiếp với liều lượng cao

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, dimethyl-5-hexenyl acetate bay hơi dần dần nhờ điểm sôi thấp, tạo ra một hương liệu lâu dài. Các phân tử thơm xuyên qua lớp stratum corneum và kích thích các thụ thể mùi trên da, gửi tín hiệu tới não. Nhóm acetate của nó cung cấp tính chất dễ tan trong các dung môi mỹ phẩm, đảm bảo phân bố đều đặn trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của các acetate thơm cho thấy chúng có độ kích ích thấp khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 5%). Dữ liệu độc tính do đường tiêu hóa cho thấy mức độ an toàn cao, nhưng phải tuân thủ các hạn chế về nồng độ do IFRA đề ra để tránh phản ứng quang hóa.

Cách Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.5-2% trong các sản phẩm nước hoa; 0.1-0.5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày - an toàn khi sử dụng thường xuyên ở nồng độ khuyến nghị

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)vsLINALOOL

Linalool là hợp chất thơm tự nhiên từ cây hương thảo/hoa lavender, trong khi dimethyl-5-hexenyl acetate là tổng hợp. Linalool mềm mại hơn, dimethyl-5-hexenyl acetate sáng sủa và cay hơn. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau để tạo hương liệu cân bằng.

Dimethyl-5-Hexenyl Acetate (Hợp chất thơm tổng hợp)vsBENZYL ACETATE

Cả hai đều là acetate thơm tổng hợp, nhưng benzyl acetate có mùi cam quýt nặng nề hơn, trong khi dimethyl-5-hexenyl acetate nhẹ nhàng, tươi sáng hơn. Benzyl acetate thường dùng cho các hương nước hoa đậm đà.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFRA)
  • Safety Assessment of Acetates Used in Cosmetic Fragrances— PubMed/NIH
  • EU CosIng Database - Fragrance Ingredients— European Commission

CAS: 38228-51-2 · EC: 253-840-7

Bạn có biết?

Cấu trúc phân tử của dimethyl-5-hexenyl acetate chứa một nhóm alkene (C=C), điều này hiếm gặp ở các acetate thơm thông thường và cho phép nó tạo ra hương thơm độc đáo hơn

Chất này được sử dụng rộng rãi trong các hương nước hoa sang trọng của các nhãn hiệu lớn vì khả năng tạo ra các ghi chú top note sáng sủa mà không cần phải dùng tinh dầu tự nhiên đắt tiền

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE