Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Isoborneol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H18O

Khối lượng phân tử

154.25 g/mol

CAS

124-76-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Isoborneol

ISOBORNEOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Isoborneol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo mùi hương tự nhiên, thanh lịch với ghi chú thảo mộc và camphor
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Giúp tăng cảm nhận thơm tới lâu dài của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với terpene
  • Nên kiểm tra với các quy định giới hạn nồng độ trong nước hoa và sản phẩm rửa sạch