ISOBORNEOL
Isoborneol là một hợp chất hữu cơ thuộc họ terpene alcohol, có cấu trúc lưỡng kim và mùi thơm đặc trưng. Đây là một isomer của borneol, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo mùi hương. Chất này có nguồn gốc tự nhiên từ các loại cây thơm và cũng có thể được tổng hợp từ alpha-pinene.
Công thức phân tử
C10H18O
Khối lượng phân tử
154.25 g/mol
Tên IUPAC
(1R,2R,4R)-1,7,7-trimethylbicyclo[2.2.1]heptan-2-ol
CAS
124-76-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép isoborneol trong mỹ phẩm rửa
Isoborneol là một terpene alcohol được cấu tạo bởi một cấu trúc bicyclic độc đáo với 7 cô đơc trị, mang lại đặc tính thơm hương mạnh mẽ. Được chiết xuất từ các loại cây thơm tự nhiên hoặc tổng hợp hóa học, isoborneol đã được sử dụng trong ngành hương liệu và mỹ phẩm suốt nhiều thập kỷ. Chất này là một isomer cấu trúc của borneol nhưng có những tính chất khác biệt nhẹ về mặt hoạt động sinh học.
Isoborneol hoạt động chủ yếu như một chất mùi hương, kích thích các thụ thể mùi trên da thông qua những hợp chất bay hơi của nó. Ngoài ra, do cấu trúc lipophilic, isoborneol có khả năng penetration nhẹ vào lớp ngoài của biểu bì da, có thể cung cấp cảm giác làm mát nhẹ tương tự menthol nhưng dịu hơn. Tính chất này cũng cho phép nó hoạt động như một chất bảo quản nhẹ do các tính năng kháng khuẩn nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy isoborneol có tính kháng khuẩn in vitro chống lại một số vi khuẩn và nấm phổ biến, mặc dù hiệu quả không mạnh bằng borneol nguyên chất. Một số nghiên cứu độc lập đã ghi nhận khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có độ nhạy cảm cao với các terpene, với tỷ lệ khoảng 1-3% trong quần thể chung. Dữ liệu về độc tính trong các bài kiểm tra in vivo trên người khỏe mạnh là giới hạn nhưng nói chung cho thấy an toàn ở nồng độ cosmetic tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.1-1% trong sản phẩm nước hoa và sản phẩm không rửa sạch; 0.5-2% trong sản phẩm rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm hàng ngày), hoặc theo tần suất sử dụng của sản phẩm chứa nó
Công dụng:
Cả hai đều là terpene alcohol với cấu trúc bicyclic tương tự, nhưng isoborneol có hương thơm tinh tế hơn và kích ứa nhẹ hơn. Borneol có tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng cũng có nguy cơ kích ứa cao hơn.
Cả hai đều là alcohol terpene tạo cảm giác mát mẻ, nhưng menthol mạnh mẽ hơn và gây kích ứa cao hơn. Isoborneol có mùi hương camphor đặc trưng hơn trong khi menthol có cảm giác làm mát rõ ràng.
Camphor là chất rắn còn isoborneol là chất lỏng; cả hai có ghi chú camphor nhưng isoborneol dễ tích hợp hơn vào công thức. Camphor có hạn chế nồng độ cao hơn ở EU do mối lo ngại an toàn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 124-76-5 · EC: 204-712-4 · PubChem: 6321405
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE