Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

89-48-5

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

MENTHYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo cảm giác mát lạnh tức thời và sảng khoái trên da
  • Che phủ mùi khó chịu và tạo hương thơm dễ chịu
  • Kích thích tuần hoàn máu nhẹ giúp da tươi sáng hơn
  • Cải thiện cảm nhận về sản phẩm thông qua trải nghiệm mùi và cảm giác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có khả năng gây bỏng lạnh nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Tiếp xúc với mắt có thể gây cảm giác khó chịu