2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMenthyl Acetate (Acetate của Menthol)
Hương liệuEU ✓

Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

MENTHYL ACETATE

Menthyl acetate là ester của menthol, một hợp chất hữu cơ được tìm thấy tự nhiên trong tinh dầu bạc hà. Thành phần này tạo ra cảm giác mát lạnh đặc trưng và mùi thơm sảng khoái, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Menthyl acetate vừa cung cấp tính năng che phủ mùi không mong muốn vừa tạo ra hiệu ứng làm mát tức thời trên da, mang lại cảm giác sảng khoái và tươi mới cho người dùng.

Cấu trúc phân tử MENTHYL ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

Tên IUPAC

(5-methyl-2-propan-2-ylcyclohexyl) acetate

CAS

89-48-5

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Menthyl acetate được phê duyệt như một t

Tổng quan

Menthyl acetate là ester hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc chủ yếu từ tinh dầu bạc hà. Đây là một thành phần sơ cấp trong ngành mỹ phẩm, hoạt động vừa như chất làm mùi vừa như chất che phủ mùi không mong muốn. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó dễ bay hơi, tạo ra cảm giác mát lạnh đặc trưng khi tiếp xúc với da. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 3% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm làm mát, dưỡng da mùa hè, kem chân, và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Menthyl acetate kết hợp tốt với các tinh dầu khác để tạo ra các hương thơm phức tạp hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mát lạnh tức thời và sảng khoái trên da
  • Che phủ mùi khó chịu và tạo hương thơm dễ chịu
  • Kích thích tuần hoàn máu nhẹ giúp da tươi sáng hơn
  • Cải thiện cảm nhận về sản phẩm thông qua trải nghiệm mùi và cảm giác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có khả năng gây bỏng lạnh nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Tiếp xúc với mắt có thể gây cảm giác khó chịu

Cơ chế hoạt động

Khi menthyl acetate được áp dụng lên da, các phân tử của nó tương tác với các thụ thể TRPM8 (Transient Receptor Potential Melastatin 8) - những thụ thể cảm biến cảm giác lạnh được phân bố trên bề mặt da. Sự kích hoạt này tạo ra cảm giác mát lạnh không phải từ sự giảm nhiệt độ thực sự mà từ tín hiệu thần kinh. Đồng thời, menthyl acetate cũng kích thích tuần hoàn máu nhẹ, giúp tăng cung cấp dưỡng chất và oxy cho da. Mùi hương của menthyl acetate được phân tán vào không khí thông qua quá trình bay hơi, tạo ra mùi thơm sảng khoái mà người dùng cảm nhận ngay lập tức. Điều này giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng menthol và các dẫn xuất của nó, bao gồm menthyl acetate, có tác dụng kích thích các thụ thể cảm giác lạnh trên da. Một nghiên cứu công bố trong Pharmacology & Therapeutics cho thấy menthol có khả năng tạo ra cảm giác mát lạnh mà không làm giảm nhiệt độ thực sự của da. Các thử nghiệm về an toàn da cho thấy menthyl acetate ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm không gây tổn thương hoặc kích ứng đáng kể đối với da khỏe mạnh, mặc dù có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da nhạy cảm cao.

Cách Menthyl Acetate (Acetate của Menthol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 3% (tùy vào loại sản phẩm và tác dụng mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày; có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày tùy vào sản phẩm

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Đạo luật Mỹ phẩm của EU)INCIDecoder DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticsInfo (Công cụ thông tin mỹ phẩm của Hiệp hội)
  • EU CosIng - MENTHYL ACETATE— European Commission
  • INCIDecoder - Menthyl Acetate— INCIDecoder
  • Flavoring Agents in Cosmetics and Personal Care— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 89-48-5 · EC: 201-911-8 · PubChem: 27867

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

déodorant fa
Fa

déodorant fa

Có theo dõi giá
Right Guard Sport Deoderant
Henkel

Right Guard Sport Deoderant

Có theo dõi giá
Caribbean lemon
Fa

Caribbean lemon

Có theo dõi giá
Fa

Fa Relaxing mystic passionflower

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE