Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C17H20O2

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

307000-42-6

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách chặn vi khuẩn gây mùi
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của nước hoa và mùi thơm
  • An toàn cho da thường và da dầu
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (cần theo dõi)
  • Dùng quá liều lượng có thể làm khô da hoặc gây mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên