T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL
T-Butyl Methylphenoxy Phenol là một chất khử mùi và kháng khuẩn tổng hợp thuộc nhóm phenol thế, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mùi, giúp giữ tính tươi mới lâu hơn. Nó thường được thêm vào nước hoa, xịt khử mùi và các sản phẩm chăm sóc cơ thể để tăng cường hiệu quả khử mùi. Chất này có độ ổn định cao và thường được các nhà sản xuất ưa chuộng do khả năng bảo quản tốt.
Công thức phân tử
C17H20O2
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
Tên IUPAC
4-(2-tert-butyl-5-methylphenoxy)phenol
CAS
307000-42-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
T-Butyl Methylphenoxy Phenol là một phenolic antimicrobial tổng hợp phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm khử mùi và nước hoa. Chất này có công thức hóa học C16H18O2 và hoạt động bằng cách ức chế các enzyme của vi khuẩn gây mùi, từ đó ngăn chặn quá trình tạo ra các hợp chất thơm khó chịu. Nhờ tính ổn định cao và khả năng kháng nấm kế, nó được các nhà sản xuất ưa chuộng để tăng tuổi thọ của các sản phẩm có hương thơm.
Khi áp dụng lên da, T-Butyl Methylphenoxy Phenol xâm nhập vào các tế bào vi khuẩn và phá vỡ cấu trúc màng lipid của chúng, dẫn đến mất khả năng sinh sản. Cơ chế này làm giảm đáng kể quần thể vi khuẩn Staphylococcus, Bacillus và Corynebacterium — những vi khuẩn chính gây ra mùi cơ thể. Điều này giúp duy trì mùi thơm từ sản phẩm trong thời gian dài hơn mà không cần bảo quản lạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã xác nhận an toàn của chất này ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (dưới 5%). Tuy nhiên, một số nghiên cứu chuột in vitro cho thấy tiềm năng tương tác với các thụ thể hormone ở nồng độ rất cao, nhưng điều này chưa được chứng minh rõ ràng ở con người. Hiệu quả kháng khuẩn được xác nhận qua các kiểm định tiêu chuẩn ISO 11930.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 5% tùy vào loại sản phẩm (nước hoa thường 0.1-0.3%, xịt khử mùi 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, theo hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm
Cả hai đều là antimicrobial phenolic, nhưng Triclosan đã bị cấm ở nhiều nước do rủi ro rối loạn nội tiết cao hơn
Triclosan hoạt động kháng khuẩn, trong khi Aluminum Chlorohydrate là chất thể tích dệt bít tháo lỗ chân lông
Tea Tree Oil là thành phần tự nhiên có hoạt động kháng khuẩn, nhưng kém ổn định hơn và dễ gây kích ứng
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 307000-42-6 · EC: - · PubChem: 9859903
Bạn có biết?
T-Butyl Methylphenoxy Phenol được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc động vật và một số ứng dụng bảo quản thực phẩm
Chất này được phát hiện và phát triển vào những năm 1960, và vẫn là một trong những antimicrobial phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm cho đến ngày nay
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE