Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Thymol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C10H14O

Khối lượng phân tử

150.22 g/mol

CAS

89-83-8

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Thymol

THYMOL

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Thymol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mùi cay nồng đặc trưng từ thyme
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm giúp bảo quản sản phẩm
  • Có tính chất làm mát và sảng khoái trên da, đặc biệt hữu ích trong sản phẩm chăm sóc da dầu
  • Giúp che phủ các mùi hóa chất khác không mong muốn trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao (>2%)
  • Có tiềm năng gây dị ứng liên hệ (contact allergen) ở một số người
  • Tránh dùng trên da bị tổn thương, mở hoặc viêm