Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
59354-71-1
CAS
8006-64-2 / 9005-90-7 / 8052-14-0
| Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | Tinh dầu Turpentine (Dầu thông) TURPENTINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) | Tinh dầu Turpentine (Dầu thông) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs waterTinh dầu Turpentine (Dầu thông) vs lavender-oilTinh dầu Turpentine (Dầu thông) vs cedarwood-oilTinh dầu Turpentine (Dầu thông) vs eucalyptus-oil