2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu Turpentine (Dầu thông)
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)

TURPENTINE

Tinh dầu Turpentine là một hỗn hợp các chất bay hơi chủ yếu là terpen, được chiết xuất từ gỗ mềm như thông và các cây lâm nghiệp khác. Nó được sản xuất thông qua quá trình chiết xuất dung môi, thu gom nhựa hoặc xử lý bột giấy từ các loại gỗ mềm. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng như một thành phần tạo mùi với đặc tính thơm gỗ, tinh tế và tươi sáng. Dầu này cũng mang lại một số tính chất tự nhiên nhờ thành phần terpene của nó.

Cấu trúc phân tử TURPENTINE

PubChem (NIH)

CAS

8006-64-2 / 9005-90-7 / 8052-14-0

6/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Turpentine được cho phép sử dụng trong m

Tổng quan

Tinh dầu Turpentine là một chất chiết xuất tự nhiên từ gỗ mềm, chứa chủ yếu là các chất bay hơi terpen. Nó đã được sử dụng trong ngành cosmetics và perfumery trong nhiều thế kỷ nhờ hương thơm độc đáo của nó. Trong các sản phẩm hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo mùi hoặc fixative trong các công thức nước hoa, dầu essential blend, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần chính của turpentine bao gồm alpha-pinene, beta-pinene, limonene, và các hợp chất terpen khác. Những hợp chất này không chỉ cung cấp hương thơm mà còn mang lại một số đặc tính sinh học nhất định. Tuy nhiên, vì nó là một chất bay hơi và mạnh mẽ, nó cần được sử dụng cẩn thận trong formulation mỹ phẩm để tránh kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm tự nhiên với hương gỗ tinh tế và tươi sáng
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng ôxy hóa nhẹ nhàng từ thành phần terpen
  • Giúp cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm sử dụng
  • Tương thích tốt với các công thức skincare và haircare

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Dễ bay hơi, có thể gây khô da nếu không được pha loãng đúng cách
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng do tính đột ngột

Cơ chế hoạt động

Khi được ứng dụng trên da, các phân tử terpen trong turpentine bay hơi từ từ, giải phóng các hợp chất thơm và tạo ra hiệu ứng sảng khoái. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, turpentine có khả năng thấm qua các lớp ngoài của da, giúp tăng cường độ thâm nhập của các thành phần hoạt tính khác (penetration enhancer). Các hợp chất terpen cũng tương tác với các protein và lipid trên bề mặt da, cung cấp một cảm giác sảng khoái và tươi mới. Trên mặt thần kinh, hương thơm từ turpentine kích hoạt các receptor mùi, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý và cảm xúc của người sử dụng. Một số thành phần như alpha-pinene có đặc tính kháng khuẩn và kháng ôxy hóa nhẹ nhàng, mặc dù hiệu lực này bị giới hạn trong nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng turpentine và các thành phần terpen của nó có đặc tính kháng khuẩn và chống ôxy hóa. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện ở in vitro hoặc ở các nồng độ cao hơn so với các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng turpentine ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da và kích hoạt các phản ứng dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm. Hiệu lực xuyên da (penetration enhancing) của turpentine đã được xác nhận trong một số công bố, làm cho nó hữu ích trong việc tăng cường độ hấp thụ của các thành phần khác.

Cách Tinh dầu Turpentine (Dầu thông) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ nhạy cảm của da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu với tần suất thấp (2-3 lần/tuần) để đánh giá độ chịu đựng

Công dụng:

Tạo hương

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)vsCEDARWOOD OIL

Cả hai đều là tinh dầu gỗ với hương thơm ấm áp, nhưng turpentine nhẹ hơn và tươi sáng hơn, trong khi cedarwood dịu dàng hơn và ấm áp hơn

Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)vsLAVENDER OIL

Lavender dịu nhẹ hơn và ít kích ứng hơn turpentine, trong khi turpentine mạnh mẽ hơn với tác dụng kháng khuẩn tốt hơn

Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)vsEUCALYPTUS OIL

Cả hai có tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng eucalyptus có hương tinh tế hơn và ít kích ứt hơn turpentine

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature Cosmetic IngredientsPersonal Care Council - Fragrance Ingredients DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics Database
  • Safety Assessment of Turpentine and Related Terpenes Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Volatile Organic Compounds in Cosmetic Products— Personal Care Council
  • INCI Dictionary - Turpentine— Cosing Database
  • Regulatory Status of Fragrance Materials in Cosmetics— European Commission

CAS: 8006-64-2 / 9005-90-7 / 8052-14-0 · EC: 232-350-7 / 232-688-5 / -

Bạn có biết?

Turpentine đã được sử dụng từ thời cổ đại bởi người Hy Lạp và La Mã để bảo vệ công trình gỗ và trong các phát xít y tế

Tên gọi 'turpentine' bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'terebinthos' chỉ cây thông Venice, một trong những nguồn turpentine tinh khiết nhất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Sản phẩm chứa Tinh dầu Turpentine (Dầu thông)

hhh
Unknown

hhh

Có theo dõi giá
Sante Naturkosmetik

Aroma Duschgel Energy

Có theo dõi giá
Signal Bain de Bouche Défense Active Antibactérien
Unilever

Signal Bain de Bouche Défense Active Antibactérien

Có theo dõi giá
tetesept Zeit für Dich
tetesept

tetesept Zeit für Dich

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE