TURPENTINE
Tinh dầu Turpentine là một hỗn hợp các chất bay hơi chủ yếu là terpen, được chiết xuất từ gỗ mềm như thông và các cây lâm nghiệp khác. Nó được sản xuất thông qua quá trình chiết xuất dung môi, thu gom nhựa hoặc xử lý bột giấy từ các loại gỗ mềm. Trong mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng như một thành phần tạo mùi với đặc tính thơm gỗ, tinh tế và tươi sáng. Dầu này cũng mang lại một số tính chất tự nhiên nhờ thành phần terpene của nó.
CAS
8006-64-2 / 9005-90-7 / 8052-14-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Turpentine được cho phép sử dụng trong m
Tinh dầu Turpentine là một chất chiết xuất tự nhiên từ gỗ mềm, chứa chủ yếu là các chất bay hơi terpen. Nó đã được sử dụng trong ngành cosmetics và perfumery trong nhiều thế kỷ nhờ hương thơm độc đáo của nó. Trong các sản phẩm hiện đại, nó được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo mùi hoặc fixative trong các công thức nước hoa, dầu essential blend, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần chính của turpentine bao gồm alpha-pinene, beta-pinene, limonene, và các hợp chất terpen khác. Những hợp chất này không chỉ cung cấp hương thơm mà còn mang lại một số đặc tính sinh học nhất định. Tuy nhiên, vì nó là một chất bay hơi và mạnh mẽ, nó cần được sử dụng cẩn thận trong formulation mỹ phẩm để tránh kích ứng.
Khi được ứng dụng trên da, các phân tử terpen trong turpentine bay hơi từ từ, giải phóng các hợp chất thơm và tạo ra hiệu ứng sảng khoái. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, turpentine có khả năng thấm qua các lớp ngoài của da, giúp tăng cường độ thâm nhập của các thành phần hoạt tính khác (penetration enhancer). Các hợp chất terpen cũng tương tác với các protein và lipid trên bề mặt da, cung cấp một cảm giác sảng khoái và tươi mới. Trên mặt thần kinh, hương thơm từ turpentine kích hoạt các receptor mùi, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý và cảm xúc của người sử dụng. Một số thành phần như alpha-pinene có đặc tính kháng khuẩn và kháng ôxy hóa nhẹ nhàng, mặc dù hiệu lực này bị giới hạn trong nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng turpentine và các thành phần terpen của nó có đặc tính kháng khuẩn và chống ôxy hóa. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện ở in vitro hoặc ở các nồng độ cao hơn so với các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng turpentine ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da và kích hoạt các phản ứng dị ứng ở những cá nhân nhạy cảm. Hiệu lực xuyên da (penetration enhancing) của turpentine đã được xác nhận trong một số công bố, làm cho nó hữu ích trong việc tăng cường độ hấp thụ của các thành phần khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ nhạy cảm của da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu với tần suất thấp (2-3 lần/tuần) để đánh giá độ chịu đựng
Công dụng:
Cả hai đều là tinh dầu gỗ với hương thơm ấm áp, nhưng turpentine nhẹ hơn và tươi sáng hơn, trong khi cedarwood dịu dàng hơn và ấm áp hơn
Lavender dịu nhẹ hơn và ít kích ứng hơn turpentine, trong khi turpentine mạnh mẽ hơn với tác dụng kháng khuẩn tốt hơn
Cả hai có tính chất kháng khuẩn tương tự, nhưng eucalyptus có hương tinh tế hơn và ít kích ứt hơn turpentine
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 8006-64-2 / 9005-90-7 / 8052-14-0 · EC: 232-350-7 / 232-688-5 / -
Bạn có biết?
Turpentine đã được sử dụng từ thời cổ đại bởi người Hy Lạp và La Mã để bảo vệ công trình gỗ và trong các phát xít y tế
Tên gọi 'turpentine' bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'terebinthos' chỉ cây thông Venice, một trong những nguồn turpentine tinh khiết nhất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE