Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs Vetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

59354-71-1

Công thức phân tử

C17H26O2

Khối lượng phân tử

262.4 g/mol

CAS

117-98-6 / 62563-80-8

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Vetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)

VETIVERYL ACETATE

Tên tiếng ViệtIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)Vetiveryl Acetate (Acetate Vetiverol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
  • Tạo hương thơm ấm áp, đất, gỗ mộc độc đáo
  • Tính bền vững cao, kéo dài mùi hương lâu trên da
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm sử dụng
  • Hoạt động như chất cố định hương, cân bằng các nốc hương khác
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Ít người bị dị ứng nhưng nên patch test nếu da rất nhạy
  • Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng rosacea hoặc dermatitis