VETIVERYL ACETATE
Vetiveryl acetate là một hợp chất thơm tự nhiên được chiết xuất từ cây vetiver hoặc tổng hợp, thuộc nhóm các terpenoid thơm. Đây là một trong những thành phần chính tạo nên hương thơm độc đáo, ấm áp và đất của tinh dầu vetiver. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm để tạo hương đặc trưng có tính lâu dài và sâu sắc.
Công thức phân tử
C17H26O2
Khối lượng phân tử
262.4 g/mol
Tên IUPAC
(4,8-dimethyl-2-propan-2-ylidene-3,3a,4,5,6,8a-hexahydro-1H-azulen-6-yl) acetate
CAS
117-98-6 / 62563-80-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Vetiveryl acetate là một thành phần thơm hữu cơ tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng để tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa. Nó có nguồn gốc từ cây vetiver (Vetiveria zizanioides), một loại cây được trồng ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là Haiti, Indonesia và Reunion. Hợp chất này được coi là 'chất cố định' trong nước hoa, có nghĩa là nó giúp kéo dài và ổn định các nốc hương khác, tạo ra một bộ hương thơm toàn diện.
Vetiveryl acetate hoạt động bằng cách từng bước bay hơi từ trên da hoặc sản phẩm, phát hành các phân tử thơm mùi vào không khí. Nhờ cấu trúc phân tử phức tạp, nó bay hơi chậm hơn so với các hợp chất hương thơm nhẹ hơn, do đó tạo nên hương 'base' hoặc 'heart' của một loại nước hoa. Trên da, nó kết hợp với độ ẩm và nhiệt độ tự nhiên, thay đổi cách nó được cảm nhận theo thời gian, tạo ra một sự phát triển hương thơm động.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng các thành phần từ vetiver, bao gồm vetiveryl acetate, có các đặc tính kháng khuẩn nhẹ và không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association) và CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá an toàn của nó dựa trên dữ liệu độc tính và dữ liệu lâm sàng. Hầu hết các báo cáo cho thấy tỷ lệ dị ứng thấp ở dân số chung.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.1% đến 2% trong các sản phẩm chăm sóc da; cao hơn (5-15%) trong nước hoa và eau de toilette
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày; không giới hạn, tuy nhiên nên tránh áp dụng quá nhiều lần nếu da nhạy cảm
Công dụng:
Vetiveryl acetate có hương ấm áp, đất, gỗ mộc; Sandalwood Oil có hương ngọt, ấm, nhẹ nhàng hơn
Cả hai đều là chất cố định, nhưng Iso E Super là tổng hợp hoàn toàn và gây tranh cãi hơn về an toàn
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 117-98-6 / 62563-80-8 · EC: 204-225-7 / 263-597-9 · PubChem: 8347
Bạn có biết?
Vetiver được gọi là 'cỏ thần thánh' ở Ấn Độ và đã được sử dụng trong Ayurveda hàng ngàn năm để làm mát cơ thể và giảm căng thẳng
Hương vetiver được coi là một 'chữ ký' trong nước hoa cao cấp; nhiều nước hoa nổi tiếng như Vetiver by Guerlain, Encre Noire, và Sycomore đều có vetiveryl acetate hoặc các hợp chất vetiver khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE