1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2,4-Dimethylbenzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

62346-96-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2,4-Dimethylbenzyl Acetate

2,4-DIMETHYLBENZYLACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2,4-Dimethylbenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm nhẹ nhàng và dễ chịu
  • Tăng tính hấp dẫn của sản phẩm chăm sóc da
  • Ổn định trong công thức và lâu dài trên da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da rất nhạy cảm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trên da mặt