2,4-DIMETHYLBENZYLACETATE
Đây là một chất hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nước hoa và mỹ phẩm chăm sóc da, mang lại ghi chú hương thơm nhẹ nhàng với mùi thơm hoa, trái cây. Nó được tạo ra thông qua phản ứng hóa học giữa 2,4-dimethylbenzyl alcohol và acetic anhydride, tạo nên một chất ổn định và an toàn. Thành phần này phù hợp với hầu hết các loại da và được sử dụng ở nồng độ thấp để tránh kích ứng.
CAS
62346-96-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, phải
2,4-Dimethylbenzyl acetate là một ester hữu cơ thuộc nhóm benzoate acetate, được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa và cosmetics kể từ những năm 1960. Chất này được sản xuất thông qua phương pháp hóa học có kiểm soát để đạt được độ tinh khiết cao và tính ổn định tốt. Nguyên nhân nó trở nên phổ biến là do khả năng mang lại hương thơm nhẹ nhàng, dễ chịu mà không quá nặng nề, và khả năng kết hợp tốt với các hợp chất hương liệu khác. Trong các sản phẩm skincare, nó được sử dụng để cải thiện trải nghiệm sử dụng và khác biệt hoá sản phẩm trên thị trường. Nồng độ sử dụng thường rất thấp (dưới 1-2%), do đó không gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến hiệu quả chăm sóc da của các hoạt chất khác.
Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế hoà tan trong các dung môi mỹ phẩm và từ từ bay hơi từ bề mặt da, tạo ra hương thơm kéo dài. Nó không thấm sâu vào biểu bì hay hạ bì, mà chỉ tương tác với các tế bào trên bề mặt da. Khi bay hơi, các phân tử này sẽ kích thích các thụ cảm khứu giác qua đường hô hấp, tạo ra cảm giác dễ chịu. Trên da, nó có thể gây một chút kích ứng ở những người nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Tuy nhiên, ở nồng độ thấp thường dùng trong mỹ phẩm, rủi ro này rất tối thiểu.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về các hợp chất ester hương liệu cho thấy rằng chúng có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ dưới 2%. Một báo cáo từ Hội đồng Quốc tế về Hương liệu & Nước hoa (IFRA) xác nhận rằng 2,4-dimethylbenzyl acetate là một chất an toàn để sử dụng trong các ứng dụng da và nước hoa, mặc dù vẫn cần tuân thủ các giới hạn nồng độ được quy định.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 62346-96-7 · EC: 263-518-8
Bạn có biết?
Chất này được biết đến với khả năng tạo ra một hương thơm 'hoa quả' mà không sử dụng bất kỳ tinh dầu tự nhiên nào, giúp các nhà sản xuất có thể kiểm soát chính xác mùi hương của sản phẩm.
Cấu trúc phân tử của nó rất giống với các hợp chất tự nhiên có trong một số loại quả chín, đó là lý do tại sao mùi hương của nó được mô tả là 'trái cây' hoặc 'hoa'.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE