1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

67634-22-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate

2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Mang lại hương thơm gỗ, ấm áp lâu dài
  • Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm
  • Ổn định hương thơm trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ cao trên da mặt