2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE
Đây là một chất hương liệu tổng hợp với cấu trúc phân tử độc đáo chứa vòng cyclohexane, tạo nên hương thơm gỗ, xạ hương và mùi thơm ấm áp. Chất này được sử dụng phổ biến trong nước hoa cao cấp và mỹ phẩm chăm sóc da để tăng cường hương thơm tổng thể. Thành phần này an toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp, và không gây tình trạng viêm da hoặc cấm chỉ.
CAS
67634-22-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
2,4-Dimethylcyclohexylmethyl acetate là một chất hương liệu tổng hợp phức tạp với cấu trúc vòng cyclohexane, được phát triển bởi các nhà hóa học nước Pháp vào những năm 1970-1980. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa sang trọng và các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng mang lại hương thơm ấm áp, gỗ mộc với độ ổn định tuyệt vời. Nó trở nên phổ biến vì khả năng tạo nên một hương thơm 'xứng tầm' mà chi phí sản xuất thấp hơn so với sử dụng tinh dầu tự nhiên từ các loại gỗ quý. Trong skincare, thành phần này được sử dụng để tăng cường tính hấp dẫn và cảm nhận sản phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm cao cấp hoặc luxury. Nồng độ sử dụng thường rất thấp, từ 0.5-1.5%, để tránh kích ứng và vẫn đạt được hương thơm mong muốn.
Thành phần này hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế bay hơi từ bề mặt da và kích thích các thụ cảm khứu giác. Cấu trúc vòng cyclohexane trong phân tử giúp nó hòa tan tốt hơn trong các dung môi hữu cơ và tạo nên một hương thơm ổn định lâu dài. Nó không thâm nhập sâu vào các lớp da mà chỉ tương tác với bề mặt biểu bì. Trên da, nhất là với những người nhạy cảm, chất này có thể gây một chút kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Tuy nhiên, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm tiêu chuẩn, rủi ro này rất thấp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các hợp chất ester hương liệu tổng hợp cho thấy rằng 2,4-dimethylcyclohexylmethyl acetate có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Hội đồng Quốc tế về Hương liệu (IFRA) đã phê duyệt chất này để sử dụng trong các ứng dụng da với giới hạn nồng độ tối đa khoảng 2.5% tùy theo loại sản phẩm. Không có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-1.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67634-22-4 · EC: 266-827-6
Bạn có biết?
Cấu trúc vòng cyclohexane trong phân tử này giúp nó có khả năng 'kết hợp' tốt hơn với các hợp chất hương liệu khác, tạo nên một hiệu ứng 'nhân tố' trong hương thơm nước hoa.
Mùi hương 'gỗ ấm áp' của chất này rất tương tự với mùi gỗ sandalwood hoặc cedar tự nhiên, nhưng được tạo ra hoàn toàn từ phương pháp hóa học mà không cần lâm tả.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE