2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate
Hương liệuEU ✓

2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate

2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

Đây là một chất hương liệu tổng hợp với cấu trúc phân tử độc đáo chứa vòng cyclohexane, tạo nên hương thơm gỗ, xạ hương và mùi thơm ấm áp. Chất này được sử dụng phổ biến trong nước hoa cao cấp và mỹ phẩm chăm sóc da để tăng cường hương thơm tổng thể. Thành phần này an toàn cho tất cả các loại da khi sử dụng ở nồng độ phù hợp, và không gây tình trạng viêm da hoặc cấm chỉ.

Cấu trúc phân tử 2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

67634-22-4

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

2,4-Dimethylcyclohexylmethyl acetate là một chất hương liệu tổng hợp phức tạp với cấu trúc vòng cyclohexane, được phát triển bởi các nhà hóa học nước Pháp vào những năm 1970-1980. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành nước hoa sang trọng và các sản phẩm skincare cao cấp vì khả năng mang lại hương thơm ấm áp, gỗ mộc với độ ổn định tuyệt vời. Nó trở nên phổ biến vì khả năng tạo nên một hương thơm 'xứng tầm' mà chi phí sản xuất thấp hơn so với sử dụng tinh dầu tự nhiên từ các loại gỗ quý. Trong skincare, thành phần này được sử dụng để tăng cường tính hấp dẫn và cảm nhận sản phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm cao cấp hoặc luxury. Nồng độ sử dụng thường rất thấp, từ 0.5-1.5%, để tránh kích ứng và vẫn đạt được hương thơm mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mang lại hương thơm gỗ, ấm áp lâu dài
  • Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm
  • Ổn định hương thơm trong công thức mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ cao trên da mặt

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế bay hơi từ bề mặt da và kích thích các thụ cảm khứu giác. Cấu trúc vòng cyclohexane trong phân tử giúp nó hòa tan tốt hơn trong các dung môi hữu cơ và tạo nên một hương thơm ổn định lâu dài. Nó không thâm nhập sâu vào các lớp da mà chỉ tương tác với bề mặt biểu bì. Trên da, nhất là với những người nhạy cảm, chất này có thể gây một chút kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc tiếp xúc lâu dài. Tuy nhiên, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm tiêu chuẩn, rủi ro này rất thấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các hợp chất ester hương liệu tổng hợp cho thấy rằng 2,4-dimethylcyclohexylmethyl acetate có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Hội đồng Quốc tế về Hương liệu (IFRA) đã phê duyệt chất này để sử dụng trong các ứng dụng da với giới hạn nồng độ tối đa khoảng 2.5% tùy theo loại sản phẩm. Không có báo cáo về các tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo.

Cách 2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,4-Dimethylcyclohexylmethyl Acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (trong sản phẩm chăm sóc)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOLGlycerinEWG 1Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

2,4-Dimethylcyclohexylmethyl AcetatevsDIMETHYL TETRAHYDROINDENO-1,3-DIOXIN

Cả hai đều là hương liệu tổng hợp phức tạp, nhưng dimethylcyclohexylmethyl acetate mang lại ghi chú gỗ hơn, trong khi tetrahydroindeno mang lại ghi chú xạ hương hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCosIng DatabaseIFRA Guidelines
  • 2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,4-DIMETHYLCYCLOHEXYLMETHYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • International Fragrance Association - Safety Guidelines— IFRA

CAS: 67634-22-4 · EC: 266-827-6

Bạn có biết?

Cấu trúc vòng cyclohexane trong phân tử này giúp nó có khả năng 'kết hợp' tốt hơn với các hợp chất hương liệu khác, tạo nên một hiệu ứng 'nhân tố' trong hương thơm nước hoa.

Mùi hương 'gỗ ấm áp' của chất này rất tương tự với mùi gỗ sandalwood hoặc cedar tự nhiên, nhưng được tạo ra hoàn toàn từ phương pháp hóa học mà không cần lâm tả.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE