1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2,4-Xylenol (2,4-Dimethylphenol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C8H10O

Khối lượng phân tử

122.16 g/mol

CAS

105-67-9

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2,4-Xylenol (2,4-Dimethylphenol)

2,4-XYLENOL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2,4-Xylenol (2,4-Dimethylphenol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm đặc trưng với nốt gỗ và herbal
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm khi sử dụng
  • Tăng tính hấp dẫn và kéo dài lưu hương của công thức
  • Ổn định và cố định các thành phần hương khác trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với phenol
  • Cần sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn trong mỹ phẩm