2,4-Xylenol (2,4-Dimethylphenol)
2,4-XYLENOL
2,4-Xylenol là một chất hóa học có mùi hương đặc trưng, được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần nước hoa. Đây là một phenol thơm có khả năng cung cấp mùi gỗ, herbal và hơi cay cho các sản phẩm. Chất này được áp dụng ở nồng độ thấp trong các công thức toàn thân và được công nhân trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.
Công thức phân tử
C8H10O
Khối lượng phân tử
122.16 g/mol
Tên IUPAC
2,4-dimethylphenol
CAS
105-67-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
2,4-Xylenol là một chất hóa học thơm được phân loại là một fragrance component trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó là một dimethylphenol có cấu trúc phân tử nhỏ gọn, cho phép nó dễ dàng hòa tan trong các công thức dầu và nước. Chất này được sử dụng ở nồng độ thấp, thường dưới 1%, để tạo ra mùi hương tổng hợp trong các sản phẩm chăm sóc da và cơ thể. Về mặt lịch sử, 2,4-Xylenol đã được sử dụng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm vì tính ổn định nhiệt và khả năng cố định các thành phần hương khác. Nó được công nhân rộng rãi bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA và EU, với điều kiện là sử dụng ở nồng độ an toàn được thiết lập.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm đặc trưng với nốt gỗ và herbal
- Cải thiện cảm nhận sản phẩm khi sử dụng
- Tăng tính hấp dẫn và kéo dài lưu hương của công thức
- Ổn định và cố định các thành phần hương khác trong sản phẩm
Lưu ý
- Có tiềm năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
- Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với phenol
- Cần sử dụng ở nồng độ thấp để đảm bảo an toàn trong mỹ phẩm
Cơ chế hoạt động
2,4-Xylenol tác động chủ yếu thông qua các tính chất hóa học của nó trong công thức, hoạt động như một thành phần hương và ổn định hương liệu. Khi được áp dụng lên da, nó bay hơi từ từ và giải phóng các phân tử hương vào không khí, tạo ra cảm giác hương thơm. Do có cấu trúc phenol, nó cũng có thể có các tính chất tự nhiên nhẹ hỗ trợ bảo quản trong một số công thức, mặc dù đây không phải là chức năng chính của nó trong mỹ phẩm hiện đại.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về 2,4-Xylenol chủ yếu tập trung vào độ an toàn và các đặc tính hóa học của nó. Các lần đánh giá lại bởi Cosmetic Ingredient Review Panel đã xác nhận rằng nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thấp. Không có bằng chứng từ các nghiên cứu rộng rãi cho thấy nó có lợi ích tích cực đáng kể cho da khi sử dụng ở nồng độ thấp như trong mỹ phẩm, vì chức năng chính của nó là cung cấp hương thơm chứ không phải là hoạt chất dưỡng da.
Cách 2,4-Xylenol (2,4-Dimethylphenol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 0,5% trong các công thức mỹ phẩm cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nước hoa, xịt cơ thể, và kem dưỡng có hương
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương trong mỹ phẩm, nhưng Linalool có nguồn gốc tự nhiên hơn (từ tinh dầu lavender) trong khi 2,4-Xylenol là tổng hợp hoàn toàn. Linalool được coi là an toàn hơn và ít kích ứng hơn.
Eugenol có nguồn gốc tự nhiên từ đinh hương, cung cấp mùi ấm áp. 2,4-Xylenol là tổng hợp với hương vị gỗ. Eugenol có tính kích ứng tương tự nhưng được xem là "natural" trong tiếp thị.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- CIR Panel Review of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
- INCI Dictionary - Fragrance Components— INCI Dictionary
- European Commission Cosmetics Database— European Commission
CAS: 105-67-9 · EC: 203-321-6 · PubChem: 7771
Bạn có biết?
2,4-Xylenol là một trong những chất hóa học thơm được tổng hợp sớm nhất, được phát hiện vào cuối thế kỷ 19 và đã được sử dụng trong nước hoa từ đó.
Tên gọi 'Xylenol' xuất phát từ 'xylene', là hydrocacbon gốc mà từ đó chất này được dẫn xuất thông qua các phản ứng hóa học.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE