1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 2,5-Xylenol (2,5-Dimethylphenol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

95-87-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

2,5-Xylenol (2,5-Dimethylphenol)

2,5-XYLENOL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)2,5-Xylenol (2,5-Dimethylphenol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên cho sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn yếu
  • Giúp ổn định các thành phần mùi khác
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với phenol
  • Giới hạn nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm