2,5-Xylenol (2,5-Dimethylphenol)
2,5-XYLENOL
2,5-Xylenol là một hợp chất phenol đơn giản chứa hai nhóm methyl được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm như một chất mùi nhẹ và mùi gỗ. Nó có đặc tính kháng khuẩn yếu nhưng được coi là an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ rất thấp. Trong skincare, thường xuất hiện ở nồng độ rất nhỏ chỉ để mang lại mùi thơm tự nhiên hơn cho sản phẩm. Phù hợp với tất cả loại da nếu chỉ được sử dụng ở nồng độ được phép.
CAS
95-87-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
2,5-Xylenol (còn gọi là 2,5-Dimethylphenol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol đơn giản. Nó có cấu trúc là một vòng benzen với hai nhóm methyl ở vị trí 2 và 5, tạo ra một mùi đặc trưng có sắc độ gỗ và tương đối ấm. Trong lịch sử, các phenol đơn giản như xylenol đã được sử dụng rộng rãi như disinfectant từ thế kỷ 19, nhưng hiện nay trong mỹ phẩm, chúng chủ yếu được dùng như thành phần hương liệu. Tính năng kháng khuẩn yếu của nó không đủ mạnh để làm chất bảo quản chính, nhưng vẫn được đánh giá cao trong các công thức nước hoa và mỹ phẩm hương vì khả năng tạo thêm tầng mùi và ổn định các volatile compound khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp mùi thơm tự nhiên cho sản phẩm
- Có tính kháng khuẩn yếu
- Giúp ổn định các thành phần mùi khác
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da
- Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với phenol
- Giới hạn nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm
Cơ chế hoạt động
Ở mức độ hoá học, 2,5-xylenol hoạt động chủ yếu như một thành phần hương liệu - nó bay hơi từ da theo thời gian để tạo ra mùi thơm. Tính chất volatile (dễ bay hơi) của nó khiến nó là một 'top note' hoặc 'middle note' trong hương liệu. Ở cấp độ sinh học, nhóm hydroxyl trên vòng benzen cấp phát một số đặc tính kháng khuẩn yếu bằng cách dapat làm gián đoạn màng tế bào của vi khuẩn, tuy nhiên ở nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (dưới 1%), tác dụng này là không đáng kể. Trên da, nó chủ yếu tác động như một hóa chất volatile - bay hơi và không tích tụ, do đó ít có khả năng gây độc tích lũy.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của 2,5-xylenol trong mỹ phẩm chủ yếu được tiến hành bởi các tổ chức công nghiệp và cơ quan quản lý. Lịch sử sử dụng lâu dài trong nước hoa và mỹ phẩm cho thấy hồ sơ an toàn tương đối tốt khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Các dữ liệu độc tính từ các nghiên cứu cơ bản cho thấy LD50 (liều gây chết 50% đối tượng thí nghiệm) qua đường uống ở chuột khoảng 1400 mg/kg, cho thấy độc tính cấp tính thấp. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trên con người trong mỹ phẩm còn hạn chế, và hầu hết kết luận về an toàn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn lâu năm.
Cách 2,5-Xylenol (2,5-Dimethylphenol) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Dưới 1% (thường 0.1-0.5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần hương liệu, nhưng hexyl cinnamal có tính pho volatile cao hơn và tạo mùi ngọt hơn, trong khi 2,5-xylenol tạo mùi gỗ nhẹ.
Linalool là hương liệu tự nhiên từ lavender với tính an toàn cao hơn, trong khi 2,5-xylenol là tổng hợp nhưng có giá rẻ hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2,5-XYLENOL — EU CosIng Database— European Commission
- 2,5-XYLENOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- 2,5-Xylenol - CosIng Database Entry— European Commission
CAS: 95-87-4 · EC: 202-461-5
Bạn có biết?
2,5-Xylenol là một trong những thành phần trong thuốc sát trùng Listerine ban đầu từ những năm 1870, cho thấy nó đã được tin dùng trong y tế suốt hơn 150 năm.
Vì tính volatile cao, 2,5-xylenol sẽ 'bay hơi' khỏi da của bạn sau vài phút, do đó nó không cung cấp bất kỳ lợi ích skincare thực tế nào, chỉ đơn thuần là để mùi.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE