1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 4-Methyl-1-oxaspiro(5.5)undecene

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

68228-06-8

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4-Methyl-1-oxaspiro(5.5)undecene

4-METHYL-1-OXASPIROUNDECENE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)4-Methyl-1-oxaspiro(5.5)undecene
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo ra note hương thơm độc đáo với đặc trưng gỗ hoặc rau cỏ
  • Ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm
  • Có khả năng giữ mùi lâu dài trên da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng ở một số người nhạy cảm với hương liệu
  • Tính bền vững cao có thể dẫn đến tích tụ nếu sử dụng quá nhiều