1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Dầu Nhũ hương Carterii

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

89957-98-2 / 8050-07-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Dầu Nhũ hương Carterii

BOSWELLIA CARTERII OIL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Dầu Nhũ hương Carterii
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tự nhiên
  • Giúp tăcường cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
  • Hỗ trợ giảm viêm nhẹ nhờ các hợp chất terpene
  • Cung cấp hoạt tính kháng oxy hóa nhẹ
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng ở những người nhạy cảm với tinh dầu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh nắng (phototoxicity) nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng nồng độ cao cho da nhạy cảm hoặc bị viêm nặng