2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu Nhũ hương Carterii
Hương liệuEU ✓

Dầu Nhũ hương Carterii

BOSWELLIA CARTERII OIL

Dầu Nhũ hương Carterii là tinh dầu bay hơi được chiết xuất từ nhựa thơm của cây Boswellia carterii, thuộc họ Burseraceae. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu vì khả năng che phủ mùi không mong muốn và cung cấp hiệu ứng tóc nước cho da. Nhũ hương có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền và mỹ phẩm thiên nhiên nhờ các đặc tính kháng viêm và dưỡng da. Tinh dầu này thường được pha loãng trong các công thức vì tính chất volatile và nồng độ cao.

Cấu trúc phân tử BOSWELLIA CARTERII OIL

PubChem (NIH)

CAS

89957-98-2 / 8050-07-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tuân thủ Quy định (EC) 1223/2009 của EU.

Tổng quan

Dầu Nhũ hương Carterii là một tinh dầu quý giá được chiết xuất từ nhựa thơm của cây Boswellia carterii, một cây gỗ quý hiếm có nguồn gốc từ khu vực Trung Đông. Thành phần này chứa các hợp chất volatile như limonene, incensole và các terpene khác, mang lại mùi hương ấm áp, nhẹ nhàng và một chút cay nồng. Trong mỹ phẩm, dầu này chủ yếu được sử dụng với hai chức năng chính: che phủ các mùi hóa chất không mong muốn (masking) và cung cấp tác dụng tonic giúp làm sảng khoái làn da. Dầu Nhũ hương đã được con người sử dụng hơn 5000 năm, từ các nghi lễ tôn giáo cổ xưa cho đến các phương pháp chữa bệnh truyền thống. Trong lĩnh vực mỹ phẩm hiện đại, nó được đánh giá cao nhờ các tính chất kháng viêm, kháng khuẩn nhẹ và khả năng hỗ trợ sức khỏe da. Tuy nhiên, vì tính volatile cao, tinh dầu này cần phải được pha loãng cẩn thận và sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn nhờ hương thơm tự nhiên
  • Giúp tăcường cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
  • Hỗ trợ giảm viêm nhẹ nhờ các hợp chất terpene
  • Cung cấp hoạt tính kháng oxy hóa nhẹ
  • Giúp cải thiện tuần hoàn máu vi mô trên da

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứng ở những người nhạy cảm với tinh dầu
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây nhạy cảm với ánh nắng (phototoxicity) nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng nồng độ cao cho da nhạy cảm hoặc bị viêm nặng

Cơ chế hoạt động

Dầu Nhũ hương tác động lên da thông qua các cơ chế vật lý và hóa học. Trên mặt vật lý, các phân tử bay hơi của tinh dầu dễ dàng lan tỏa trên bề mặt da, giúp che phủ mùi hóa chất không mong muốn từ các thành phần khác trong sản phẩm. Về mặt hóa học, các hợp chất terpene có khả năng xâm nhập nhẹ vào lớp stratum corneum, kích thích tuần hoàn máu vi mô, tạo cảm giác tonic và sảng khoái cho da. Các phân tử incensole và các sesquiterpene trong dầu cũng có khả năng kháng viêm nhẹ, giúp giảm đỏ da và hỗ trợ quy trình phục hồi tự nhiên của da. Hơn nữa, các terpene có đặc tính kháng oxy hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa do các yếu tố môi trường gây ra.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả kháng viêm của các hợp chất trong nhũ hương. Các công trình nghiên cứu trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology và Phytotherapy Research cho thấy rằng incensole và các hợp chất terpene có khả năng giảm các dấu hiệu viêm trên mô da in vitro. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô cũng ghi nhận rằng dầu nhũ hương có thể hỗ trợ cải thiện tính đàn hồi da và giảm nhẹ sự xuất hiện của nếp nhăn khi sử dụng trong các công thức dưỡng da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của dầu Boswellia carterii trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu lâm sàng in vivo trên con người vẫn chủ yếu tập trung vào ứng dụng nội khoa và làm dịu da, chứ không phải tác dụng tonic hay masking trong mỹ phẩm. Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu để xác minh đầy đủ lợi ích và an toàn của thành phần này trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Dầu Nhũ hương Carterii tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu Nhũ hương Carterii

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1.0% trong công thức cuối cùng. Nên bắt đầu với nồng độ thấp (0.1-0.3%) để đánh giá khả năng chịu đựng. Nồng độ cao nhất không nên vượt quá 1% để tránh kích ứct nhau hay hiệu ứng phototoxic.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần/ngày tùy theo loại sản phẩm và loại da.

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Chiết xuất hoa hồngEWG 2

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Dầu Nhũ hương CarteriivsESSENTIAL OIL OF ROSE (ROSA DAMASCENA OIL)

Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên với mùi hương dễ chịu và tính kháng viêm. Tuy nhiên, dầu hoa hồng có tính kích ứt cao hơn và thường được coi là dịu da hơn. Dầu Boswellia Carterii lại có lợi thế trong việc che phủ mùi và cung cấp hiệu ứng tonic rõ rệt hơn.

Dầu Nhũ hương CarteriivsFRANKINCENSE OIL (BOSWELLIA SACRA OIL)

Cả hai đều từ cây Boswellia nhưng từ các loài khác nhau (Carterii vs Sacra). Boswellia Sacra thường có hương thơm mạnh hơn và giá thành cao hơn. Boswellia Carterii mang lại hiệu ứng tonic tương tự với chi phí thấp hơn.

Dầu Nhũ hương CarteriivsSYNTHETIC FRAGRANCE (PARFUM SYNTHETIC)

Dầu Boswellia Carterii là thành phần tự nhiên, trong khi hương liệu tổng hợp là hóa chất công nghiệp. Dầu tự nhiên có lợi thế marketing và khả năng kháng viêm, nhưng có rủi ro dị ứng cao hơn. Hương liệu tổng hợp ổn định, lâu dài hơn nhưng có thể gây kích ức ở người nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)European Cosmetics Ingredient Database (CosIng)EWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Boswellia sacra and Boswellia carterii - Traditional Use and Chemical Composition— National Center for Biotechnology Information
  • Safety Assessment of Frankincense (Boswellia) and Related Essential Oils— Personal Care Products Council

CAS: 89957-98-2 / 8050-07-5 · EC: 289-620-2 / 232-474-1

Bạn có biết?

Nhũ hương Carterii đã được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của Ai Cập cổ đại hơn 5000 năm trước. Cleopatra được cho là đã dùng nhũ hương trong các liệu pháp chăm sóc da của bà để giữ gìn vẻ đẹp và trẻ trung.

Cây Boswellia carterii mọc tự nhiên ở Yemen và Oman, nơi nó được gọi là 'vàng trắng' do giá trị thương mại cao. Một cây có thể sống 200 năm và tiếp tục sản xuất nhựa thơm sau 8-10 năm trồng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu Nhũ hương Carterii

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu Nhũ hương Carterii

Unknown

True Botanicals facial

Có theo dõi giá
Incredibly Clear Charcoal Lemonade Cleansing Clay
ACURE

Incredibly Clear Charcoal Lemonade Cleansing Clay

Có theo dõi giá
Swiss Toniq Geneva

Hydration Pro Serum (24hour Hydration) With Essential Oil

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE