1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C14H8CaN2O6S2

Khối lượng phân tử

404.4 g/mol

CAS

6485-34-3

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

CALCIUM SACCHARIN

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện hương vị và vị cảm của sản phẩm nha khoa
  • Hỗ trợ sức khỏe và vệ sinh khoang miệng
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Một số nghiên cứu cổ điển gợi ý liên quan tiềm tàng ở liều cao (hiện nay được xem xét lại)
  • Có thể gây kích ứng ở người có độ nhạy cảm cao với saccharin
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm dành cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ