Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)
CALCIUM SACCHARIN
Calcium saccharin là muối canxi của saccharin, một chất làm ngọt nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng che phủ các mùi không mong muốn, giúp cải thiện vị cảm của sản phẩm. Nó được chứng minh là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm và được chấp phục bởi các cơ quan quản lý. Thông thường được thêm vào các sản phẩm nha khoa, bột giặt kỹ năng và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.
Công thức phân tử
C14H8CaN2O6S2
Khối lượng phân tử
404.4 g/mol
Tên IUPAC
calcium bis(1,1-dioxo-1,2-benzothiazol-3-olate)
CAS
6485-34-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Tổng quan
Calcium saccharin là muối canxi của saccharin, một chất làm ngọt nhân tạo với lịch sử lâu dài trong các ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng che phủ các mùi không mong muốn và cải thiện vị cảm của công thức. Thành phần này được các cơ quan quản lý toàn cầu chứng nhận là an toàn ở nồng độ sử dụng được khuyến nghị. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc khoang miệng nơi nó vừa cải thiện hương vị vừa hỗ trợ sức khỏe răng miệng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
- Cải thiện hương vị và vị cảm của sản phẩm nha khoa
- Hỗ trợ sức khỏe và vệ sinh khoang miệng
- Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
- An toàn cho sử dụng hàng ngày
Lưu ý
- Một số nghiên cứu cổ điển gợi ý liên quan tiềm tàng ở liều cao (hiện nay được xem xét lại)
- Có thể gây kích ứng ở người có độ nhạy cảm cao với saccharin
- Không nên sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm dành cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ
Cơ chế hoạt động
Calcium saccharin hoạt động bằng cách tương tác với các chất gây mùi không mong muốn trong công thức, hiệu quả che phủ hoặc trung hòa chúng. Trong sản phẩm nha khoa, nó cung cấp hương vị ngọt mà giúp người dùng chấp nhận sản phẩm tốt hơn. Thành phần không thấm vào da sâu mà chủ yếu phát huy tác dụng tại bề mặt và trong khoang miệng, làm cho nó thích hợp cho các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu an toàn lâu năm đã chứng minh rằng calcium saccharin ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 0.1-0.5%) không gây hại cho người dùng bình thường. Panel Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kết luận rằng saccharin và các muối của nó là an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng mỹ phẩm. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục xác nhận hồ sơ an toàn của thành phần này trong các sản phẩm tiêu dùng.
Cách Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 0.5% tùy theo loại sản phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là muối saccharin, nhưng calcium saccharin có tính hóa học khác nhau và các đặc tính xử lý công thức khác biệt
Xylitol là một chất làm ngọt tự nhiên trong khi calcium saccharin là tổng hợp; xylitol có lợi ích chăm sóc răng bổ sung
Sorbitol là một polyol tự nhiên; calcium saccharin chủ yếu dùng để che phủ mùi trong khi sorbitol cũng giữ ẩm
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Final Report on the Safety Assessment of Saccharin and Its Salts— Cosmetic Ingredient Review
- Opinion on Saccharin and its Salts— European Commission - SCCS
- Saccharin in Oral Care Products— U.S. Food and Drug Administration
- Safety Assessment of Food Additives and Contaminants— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients Database
CAS: 6485-34-3 · EC: 229-349-9 · PubChem: 62610
Bạn có biết?
Saccharin được phát hiện vô tình vào năm 1878 khi một nhà hóa học quên rửa tay trước bữa ăn và cảm thấy vị ngọt!
Calcium saccharin có hàm lượng saccharin nhất định nhưng được coi là an toàn hơn vì tính chất muối nó giúp ổn định công thức mỹ phẩm tốt hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE