2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCalcium Saccharin (Saccharin Canxi)
Hương liệuEU ✓

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

CALCIUM SACCHARIN

Calcium saccharin là muối canxi của saccharin, một chất làm ngọt nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng và mỹ phẩm. Thành phần này có khả năng che phủ các mùi không mong muốn, giúp cải thiện vị cảm của sản phẩm. Nó được chứng minh là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm và được chấp phục bởi các cơ quan quản lý. Thông thường được thêm vào các sản phẩm nha khoa, bột giặt kỹ năng và các sản phẩm vệ sinh cá nhân khác.

Cấu trúc phân tử CALCIUM SACCHARIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H8CaN2O6S2

Khối lượng phân tử

404.4 g/mol

Tên IUPAC

calcium bis(1,1-dioxo-1,2-benzothiazol-3-olate)

CAS

6485-34-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Calcium saccharin là muối canxi của saccharin, một chất làm ngọt nhân tạo với lịch sử lâu dài trong các ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng nhờ khả năng che phủ các mùi không mong muốn và cải thiện vị cảm của công thức. Thành phần này được các cơ quan quản lý toàn cầu chứng nhận là an toàn ở nồng độ sử dụng được khuyến nghị. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc khoang miệng nơi nó vừa cải thiện hương vị vừa hỗ trợ sức khỏe răng miệng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cải thiện hương vị và vị cảm của sản phẩm nha khoa
  • Hỗ trợ sức khỏe và vệ sinh khoang miệng
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • An toàn cho sử dụng hàng ngày

Lưu ý

  • Một số nghiên cứu cổ điển gợi ý liên quan tiềm tàng ở liều cao (hiện nay được xem xét lại)
  • Có thể gây kích ứng ở người có độ nhạy cảm cao với saccharin
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao trong sản phẩm dành cho trẻ em mà không tư vấn bác sĩ

Cơ chế hoạt động

Calcium saccharin hoạt động bằng cách tương tác với các chất gây mùi không mong muốn trong công thức, hiệu quả che phủ hoặc trung hòa chúng. Trong sản phẩm nha khoa, nó cung cấp hương vị ngọt mà giúp người dùng chấp nhận sản phẩm tốt hơn. Thành phần không thấm vào da sâu mà chủ yếu phát huy tác dụng tại bề mặt và trong khoang miệng, làm cho nó thích hợp cho các sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn lâu năm đã chứng minh rằng calcium saccharin ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 0.1-0.5%) không gây hại cho người dùng bình thường. Panel Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kết luận rằng saccharin và các muối của nó là an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng mỹ phẩm. Các nghiên cứu gần đây tiếp tục xác nhận hồ sơ an toàn của thành phần này trong các sản phẩm tiêu dùng.

Cách Calcium Saccharin (Saccharin Canxi) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 0.5% tùy theo loại sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

MentholEWG 3SODIUM FLUORIDEXylitol (Đường Xylitol)EWG 1ZINC CITRATE

So sánh với thành phần khác

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)vsSODIUM SACCHARIN

Cả hai đều là muối saccharin, nhưng calcium saccharin có tính hóa học khác nhau và các đặc tính xử lý công thức khác biệt

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)vsXYLITOL

Xylitol là một chất làm ngọt tự nhiên trong khi calcium saccharin là tổng hợp; xylitol có lợi ích chăm sóc răng bổ sung

Calcium Saccharin (Saccharin Canxi)vsSORBITOL

Sorbitol là một polyol tự nhiên; calcium saccharin chủ yếu dùng để che phủ mùi trong khi sorbitol cũng giữ ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission (SCCS) Safety AssessmentFDA Approved Ingredients in CosmeticsInternational Journal of Toxicology
  • Final Report on the Safety Assessment of Saccharin and Its Salts— Cosmetic Ingredient Review
  • Opinion on Saccharin and its Salts— European Commission - SCCS
  • Saccharin in Oral Care Products— U.S. Food and Drug Administration
  • Safety Assessment of Food Additives and Contaminants— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients Database

CAS: 6485-34-3 · EC: 229-349-9 · PubChem: 62610

Bạn có biết?

Saccharin được phát hiện vô tình vào năm 1878 khi một nhà hóa học quên rửa tay trước bữa ăn và cảm thấy vị ngọt!

Calcium saccharin có hàm lượng saccharin nhất định nhưng được coi là an toàn hơn vì tính chất muối nó giúp ổn định công thức mỹ phẩm tốt hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE