1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Benzoate của (Z)-Hex-3-enol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C13H16O2

Khối lượng phân tử

204.26 g/mol

CAS

25152-85-6

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Benzoate của (Z)-Hex-3-enol

CIS-3-HEXENYL BENZOATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Benzoate của (Z)-Hex-3-enol
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương tươi, xanh, ghi chú cỏ tự nhiên
  • Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
  • Ester benzoate có độ ổn định cao trong các công thức
  • Khả năng khuếch tán hương phui tốt
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm với mùi hương
  • Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một nhóm nhỏ người dùng
  • Các estericase tự nhiên trong da có thể thủy phân chậm tạo acid hex-3-enol