Benzoate của (Z)-Hex-3-enol
CIS-3-HEXENYL BENZOATE
Cis-3-hexenyl benzoate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzoate ester, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa với mùi hương đặc trưng tươi, xanh và cỏ. Thành phần này được chiết xuất tổng hợp hoặc thu nhận từ các nguồn tự nhiên, mang lại mùi hương duy nhất có tính chất volatile. Nó được chọn trong các sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và các sản phẩm làm đẹp vì khả năng bám dính và phát triển hương thơm theo thời gian.
Công thức phân tử
C13H16O2
Khối lượng phân tử
204.26 g/mol
Tên IUPAC
[(Z)-hex-3-enyl] benzoate
CAS
25152-85-6
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Tổng quan
Cis-3-hexenyl benzoate là một ester benzoate có nguồn gốc tổng hợp, được sử dụng chủ yếu như một thành phần tạo hương trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Hợp chất này được biết đến với những ghi chú mùi tươi, xanh, cỏ mềm mại và là lựa chọn phổ biến trong các công thức nước hoa, sương khử mùi và sản phẩm làm sạch. Nhờ tính chất volatile và khả năng bám dính trên da, nó tạo nên trải nghiệm hương thơm kéo dài và dễ chịu.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi hương tươi, xanh, ghi chú cỏ tự nhiên
- Cải thiện trải nghiệm hương thơm của sản phẩm
- Ester benzoate có độ ổn định cao trong các công thức
- Khả năng khuếch tán hương phui tốt
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm với mùi hương
- Tiềm năng gây dị ứng liên hệ ở một nhóm nhỏ người dùng
- Các estericase tự nhiên trong da có thể thủy phân chậm tạo acid hex-3-enol
Cơ chế hoạt động
Cis-3-hexenyl benzoate là một chất volatile nhẹ, phát tán từ từ từ bề mặt da và sản phẩm mỹ phẩm thông qua quá trình bay hơi tự nhiên. Khi được áp dụng, các phân tử mùi xuyên qua không khí và tương tác với các thụ thể khứu giác, tạo cảm nhận mùi hương. Ester này có độ ổn định cao trong các công thức nước và dầu, không bị phá vỡ dễ dàng bởi các enzym trong da dưới điều kiện sử dụng bình thường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành công nghiệp hương liệu đã chứng minh rằng cis-3-hexenyl benzoate có khả năng phát hành từng giai đoạn, tạo profile hương thơm phức tạp với các ghi chú thay đổi theo thời gian. Tính an toàn của nó đã được đánh giá bởi IFRA (International Fragrance Association), với những khuyến nghị về nồng độ sử dụng tối đa để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Độ kích ứ và dị ứng của ester này được xem là thấp ở hầu hết người dùng khi được sử dụng ở nồng độ được phép.
Cách Benzoate của (Z)-Hex-3-enol tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn thành, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu hương thơm. Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không hạn chế, sử dụng hàng ngày an toàn
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cis-3-hexenyl benzoate có ghi chú xanh cỏ rõ ràng hơn, trong khi Linalool mang ghi chú hoa lavender
Cis-3-hexenyl benzoate mềm mại hơn, Citral có ghi chú cam quýt sáng hơn
Cis-3-hexenyl benzoate có ghi chú xanh cỏ, Benzyl acetate có ghi chú quả mọng ngọt
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Cis-3-Hexenyl Benzoate— European Commission
- IFRA Standards and Guidance for Use of Fragrance Ingredients— International Fragrance Association
- Natural and Synthetic Fragrances in Cosmetic Science— PubMed Central
CAS: 25152-85-6 · EC: 246-669-4 · PubChem: 5367706
Bạn có biết?
Mùi 'cỏ mới cắt' mà bạn cảm nhận sau khi cắt cỏ chứa các hợp chất tương tự cis-3-hexenyl benzoate, được gọi là volatile green leaf odors (VGLOs)
Cis-3-hexenyl benzoate được sử dụng trong các công thức nước hoa cao cấp để tạo ra những ghi chú chuyển tiếp giữa ghi chú đầu (top notes) và ghi chú giữa (middle notes), giúp tăng thời gian bám dính
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE