1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Hydroxycitronellal

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

107-75-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Hydroxycitronellal

HYDROXYCITRONELLAL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Hydroxycitronellal
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/108/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương lily of the valley tinh tế, sang trọng
  • Cố định hương liệu, kéo dài độ bền của mùi
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Giá thành rẻ hơn các chất tương tự thiên nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có tiềm năng gây kích ứng nhẹ nếu sử dụng quá liều
  • Có thể gây phát ban hoặc ngứa ngáy ở những người có da cực kỳ nhạy cảm