HYDROXYCITRONELLAL
Hydroxycitronellal là một thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó mang hương thơm tự nhiên của hoa lily of the valley (hoa chuông trắng), tạo ra mùi hương nhẹ nhàng, tinh tế. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da cao cấp.
Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
Tên IUPAC
7-hydroxy-3,7-dimethyloctanal
CAS
107-75-5
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annex II
Hydroxycitronellal (7-hydroxycitronellal) là một chất hương liệu tổng hợp thuộc lớp các aldehyde thơm. Nó mô phỏng mùi hương tự nhiên của hoa lily of the valley (hoa chuông trắng), một trong những hương liệu cơ bản trong ngành nước hoa cao cấp. Hydroxycitronellal được tạo ra thông qua tổng hợp hóa học từ các tiền chất citronellal, mang lại mùi hương nhẹ nhàng, sang trọng, thường được sử dụng để cân bằng các nốt hương nặng nề trong công thức. Thành phần này đặc biệt được yêu thích trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da cao cấp do khả năng cố định hương liệu của nó.
Khi được áp dụng lên da, hydroxycitronellal hoạt động như một chất hương liệu bay hơi giải phóng các phân tử mùi thơm mà các thụ thể khứu giác trên mũi có thể phát hiện. Nhờ cấu trúc phân tử của nó, hydroxycitronellal có tốc độ bay hơi chậm hơn các chất hương liệu nhẹ hơn, giúp kéo dài độ bền của mùi hương và tạo hiệu ứng 'cố định hương liệu'. Nó cũng tương tác tốt với các thành phần khác trong công thức, giúp tạo ra một hợp chất hương liệu ổn định và bền vững.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu dermatological đã chứng minh rằng hydroxycitronellal có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng hóa chất. Theo các báo cáo từ Hội B皮肤học Hoa Kỳ (American Academy of Dermatology) và các cơ sở dữ liệu an toàn mỹ phẩm, hydroxycitronellal được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 2% trong sản phẩm cuối cùng). Tuy nhiên, những người có da rất nhạy cảm hoặc bệnh viêm da tiếp xúc nên thực hiện patch test trước.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong sản phẩm cuối cùng, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa có thể lên tới 5-10%, còn kem dưỡng thường 0,1-0,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn cho hầu hết mọi người
Công dụng:
Cả hai đều là chất hương liệu tổng hợp, nhưng linalool mang hương hoa lavender, trong khi hydroxycitronellal mang hương lily of the valley. Linalool thường nhẹ hơn và bay hơi nhanh hơn.
Geraniol mang hương hoa hồng nhẹ, trong khi hydroxycitronellal mang hương lily. Geraniol thường được coi là an toàn hơn đối với da nhạy cảm.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 107-75-5 · EC: 203-518-7 · PubChem: 7888
Bạn có biết?
Hương lily of the valley mà hydroxycitronellal tạo ra được yêu thích từ thời Victoria, khi nó được dùng trong các nước hoa sang trọng cho tầng lớp quý tộc Anh Quốc.
Hydroxycitronellal cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc gia dụng như nước lau nhà và nước rửa chén vì tính an toàn và hương thơm của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE