1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

89-48-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)

MENTHYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Menthyl Acetate (Acetate của Menthol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mát lạnh tức thời và sảng khoái trên da
  • Che phủ mùi khó chịu và tạo hương thơm dễ chịu
  • Kích thích tuần hoàn máu nhẹ giúp da tươi sáng hơn
  • Cải thiện cảm nhận về sản phẩm thông qua trải nghiệm mùi và cảm giác
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có khả năng gây bỏng lạnh nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Tiếp xúc với mắt có thể gây cảm giác khó chịu