1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C28H38O19

Khối lượng phân tử

678.6 g/mol

CAS

126-14-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)

SUCROSE OCTAACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Khử mùi hôi hiệu quả giúp tăng an toàn cho trẻ nhỏ
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện cảm nhận và mùi hương của sản phẩm cuối cùng
  • An toàn sinh học, không gây kích ứng da đáng kể
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên tiêm thụ vì dù đã bị khử mùi nhưng vẫn có độc tính nếu được nuốt theo lượng lớn