2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)
Hương liệuEU ✓

Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)

SUCROSE OCTAACETATE

Sucrose octaacetate là một dẫn xuất của đường sucrose được sửa đổi hóa học bằng cách thêm 8 nhóm asetate. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất khử mùi hôi (denaturant) để làm cho các sản phẩm mỹ phẩm ít hấp dẫn khi nuốt phải, từ đó tăng cường an toàn cho trẻ em. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như một chất che phủ mùi (masking agent) giúp giảm các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức. Đây là thành phần được chấp thuận trong mỹ phẩm an toàn để sử dụng ngoài da.

Cấu trúc phân tử SUCROSE OCTAACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H38O19

Khối lượng phân tử

678.6 g/mol

Tên IUPAC

[(2R,3R,4S,5R,6R)-3,4,5-triacetyloxy-6-[(2S,3S,4R,5R)-3,4-diacetyloxy-2,5-bis(acetyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxyoxan-2-yl]methyl acetate

CAS

126-14-7

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm; đượ

Tổng quan

Sucrose octaacetate là một hợp chất được tạo ra bằng cách esterify 8 nhóm hydroxyl trên phân tử đường sucrose với axit acetic. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm như một chất khử mùi (denaturant) để giảm tính hấp dẫn của sản phẩm khi nuốt, từ đó bảo vệ trẻ em khỏi việc tiêu thụ vô tình. Thành phần này cũng hoạt động như một chất che phủ mùi, giúp làm mềm hoặc loại bỏ các mùi không mong muốn phát sinh từ các thành phần khác trong công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử mùi hôi hiệu quả giúp tăng an toàn cho trẻ nhỏ
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện cảm nhận và mùi hương của sản phẩm cuối cùng
  • An toàn sinh học, không gây kích ứng da đáng kể

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Không nên tiêm thụ vì dù đã bị khử mùi nhưng vẫn có độc tính nếu được nuốt theo lượng lớn

Cơ chế hoạt động

Sucrose octaacetate gây ra một phản ứng vị cay-đắng không mong muốn khi được nuốt, khiến trẻ nhỏ cảm thấy khó chịu và ngừng tiêu thụ sản phẩm. Về mặt hóa học, cấu trúc asetated của nó làm thay đổi đặc tính vị của đường, biến nó từ ngọt thành cay-đắng. Khi được áp dụng ngoài da, nó không gây kích ứng đáng kể do phân tử lớn và tính chất ester khiến nó khó thấm vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của sucrose octaacetate cho thấy nó có độc tính uống rất thấp khi sử dụng ngoài da. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá thành phần này và kết luận rằng nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ngoài da với nồng độ thích hợp. Tính khử mùi của nó đã được chứng minh qua các thử nghiệm cảm quan và phân tích mùi thơm trong các công thức mỹ phẩm.

Cách Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% đến 1% trong công thức tùy theo loại sản phẩm và mục đích khử mùi mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm mỹ phẩm nhằm mục đích bảo vệ

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1Hương liệuEWG 8PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)vsDENATONIUM BENZOATE

Cả hai đều là chất khử mùi hiệu quả, nhưng denatonium benzoate có vị đắng mạnh hơn và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn. Sucrose octaacetate có mùi hơi ngọt ngào và ít gây kích ứng hơn

Sucrose Octaacetate (Đường sucrose 8 asetate)vsALCOHOL DENAT

Alcohol denat chủ yếu là chất dung môi và bảo quản, trong khi sucrose octaacetate chuyên dụng là khử mùi. Có thể kết hợp cả hai để tăng cường hiệu quả

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)European Commission - CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Code of Federal Regulations Title 21
  • Sucrose Octaacetate - Cosmetic Ingredient Review— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • CosIng - European Commission Database— European Commission

CAS: 126-14-7 · EC: 204-772-1 · PubChem: 31340

Bạn có biết?

Sucrose octaacetate đã được sử dụng từ những năm 1960 như một chất khử mùi an toàn cho trẻ em, và là công thức chuẩn quốc tế được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận

Vì nó có vị cay-đắng mạnh mà chỉ cần một lượng rất nhỏ để ngăn chặn việc nuốt vô tình, nó được coi là một trong những chất khử mùi hiệu quả nhất và an toàn nhất từ bao đời

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE