SUCROSE OCTAACETATE
Sucrose octaacetate là một dẫn xuất của đường sucrose được sửa đổi hóa học bằng cách thêm 8 nhóm asetate. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất khử mùi hôi (denaturant) để làm cho các sản phẩm mỹ phẩm ít hấp dẫn khi nuốt phải, từ đó tăng cường an toàn cho trẻ em. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò như một chất che phủ mùi (masking agent) giúp giảm các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức. Đây là thành phần được chấp thuận trong mỹ phẩm an toàn để sử dụng ngoài da.
Công thức phân tử
C28H38O19
Khối lượng phân tử
678.6 g/mol
Tên IUPAC
[(2R,3R,4S,5R,6R)-3,4,5-triacetyloxy-6-[(2S,3S,4R,5R)-3,4-diacetyloxy-2,5-bis(acetyloxymethyl)oxolan-2-yl]oxyoxan-2-yl]methyl acetate
CAS
126-14-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm; đượ
Sucrose octaacetate là một hợp chất được tạo ra bằng cách esterify 8 nhóm hydroxyl trên phân tử đường sucrose với axit acetic. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm như một chất khử mùi (denaturant) để giảm tính hấp dẫn của sản phẩm khi nuốt, từ đó bảo vệ trẻ em khỏi việc tiêu thụ vô tình. Thành phần này cũng hoạt động như một chất che phủ mùi, giúp làm mềm hoặc loại bỏ các mùi không mong muốn phát sinh từ các thành phần khác trong công thức.
Sucrose octaacetate gây ra một phản ứng vị cay-đắng không mong muốn khi được nuốt, khiến trẻ nhỏ cảm thấy khó chịu và ngừng tiêu thụ sản phẩm. Về mặt hóa học, cấu trúc asetated của nó làm thay đổi đặc tính vị của đường, biến nó từ ngọt thành cay-đắng. Khi được áp dụng ngoài da, nó không gây kích ứng đáng kể do phân tử lớn và tính chất ester khiến nó khó thấm vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của sucrose octaacetate cho thấy nó có độc tính uống rất thấp khi sử dụng ngoài da. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá thành phần này và kết luận rằng nó an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ngoài da với nồng độ thích hợp. Tính khử mùi của nó đã được chứng minh qua các thử nghiệm cảm quan và phân tích mùi thơm trong các công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0,1% đến 1% trong công thức tùy theo loại sản phẩm và mục đích khử mùi mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm mỹ phẩm nhằm mục đích bảo vệ
Công dụng:
Cả hai đều là chất khử mùi hiệu quả, nhưng denatonium benzoate có vị đắng mạnh hơn và thường được sử dụng ở nồng độ thấp hơn. Sucrose octaacetate có mùi hơi ngọt ngào và ít gây kích ứng hơn
Alcohol denat chủ yếu là chất dung môi và bảo quản, trong khi sucrose octaacetate chuyên dụng là khử mùi. Có thể kết hợp cả hai để tăng cường hiệu quả
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 126-14-7 · EC: 204-772-1 · PubChem: 31340
Bạn có biết?
Sucrose octaacetate đã được sử dụng từ những năm 1960 như một chất khử mùi an toàn cho trẻ em, và là công thức chuẩn quốc tế được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận
Vì nó có vị cay-đắng mạnh mà chỉ cần một lượng rất nhỏ để ngăn chặn việc nuốt vô tình, nó được coi là một trong những chất khử mùi hiệu quả nhất và an toàn nhất từ bao đời
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE