1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Nước ép quả me

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

84961-62-6

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Nước ép quả me

TAMARINDUS INDICA FRUIT JUICE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Nước ép quả me
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Che phủ và trung hòa mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Cung cấp axit tự nhiên giúp làm sáng và dịu nhẹ cho da
  • Chứa vitamin C và chất chống oxy hóa tự nhiên hỗ trợ bảo vệ da
  • Giúp cân bằng pH tự nhiên của da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm do hàm lượng axit tự nhiên
  • Tiềm năng gây quá độ làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên