TAMARINDUS INDICA FRUIT JUICE
Nước ép quả me được chiết xuất từ trái của cây me (Tamarindus indica L.), thuộc họ Leguminosae. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu như chất che phủ mùi hương, giúp làm mềm hoặc ẩn đi các mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác. Với hàm lượng axit citric tự nhiên, nước ép me có tính chất tẩy sạch nhẹ nhàng và có thể hỗ trợ làm sáng da.
CAS
84961-62-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Thị trường Châu Âu (
Nước ép quả me là một thành phần chiết xuất tự nhiên từ trái me, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và các vùng nhiệt đới khác. Trong công nghiệp mỹ phẩm, nó chủ yếu được sử dụng như một chất che phủ mùi hương để làm mềm hoặc ẩn các mùi không mong muốn. Bên cạnh vai trò masking, nước ép me còn mang lại những lợi ích bổ sung nhờ thành phần tự nhiên của nó. Thành phần chính của nước ép me bao gồm axit citric, vitamin C, polyphenol và các chất chống oxy hóa thiên nhiên. Những thành phần này không chỉ giúp cải thiện mùi sản phẩm mà còn có thể cung cấp các tác dụng dưỡng da bổ sung. Nước ép me có pH tự nhiên khá axit, điều này có thể hữu ích trong việc điều chỉnh pH của công thức mỹ phẩm.
Nước ép quả me hoạt động như một chất che phủ mùi thông qua các phân tử volatile của nó, giúp trung hòa hoặc làm mềm các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức. Axit tự nhiên trong nước ép me có khả năng hòa tan và loại bỏ nhẹ nhàng các tế bào chết trên bề mặt da, từ đó làm sáng da và cải thiện kết cấp da. Các chất chống oxy hóa như polyphenol có thể xâm nhập vào lớp ngoài của da (stratum corneum) và giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do. Hơn nữa, thành phần axit có thể hỗ trợ cân bằng pH tự nhiên của da và kích thích sản xuất collagen nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học cho thấy rằng me chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là phenolic acids và flavonoids. Những hợp chất này đã được chứng minh có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất me có khả năng ức chế peroxidase và có hoạt tính kháng khuẩn nhẹ. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về hiệu quả của nước ép me trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế. Hầu hết các ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm dựa trên kinh nghiệm thực tế và các tính chất lý hóa học đã được xác định của thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào mục đích và loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm được pha loãng thích hợp, nhưng không nên quá thường xuyên trên da nhạy cảm
Công dụng:
Cả hai đều có tác dụng làm sáng da và điều chỉnh pH, nhưng nước ép me cung cấp thêm chất chống oxy hóa trong khi citric acid là hợp chất thuần khiết
Cả hai là axit nhưng glycolic acid mạnh hơn và có khối lượng phân tử nhỏ hơn, giúp thẩm thấu sâu hơn
Cả hai là chiết xuất thực vật nhưng me có axit trong khi lô hội là kiềm, tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84961-62-6 · EC: 284-651-8
Bạn có biết?
Me đã được sử dụng trong y học truyền thống Ayurveda và Trung Quốc trong hàng ngàn năm vì những tính chất lành mạnh của nó
Nước ép me tự nhiên có màu nâu sẫm đặc trưng và mùi chua nhẹ, những đặc tính này làm cho nó trở thành một thành phần hữu ích trong công thức mỹ phẩm tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE