1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Axit Tannic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C76H52O46

Khối lượng phân tử

1701.2 g/mol

CAS

1401-55-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Axit Tannic

TANNIC ACID

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Axit Tannic
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tính chất co két giúp se khít lỗ chân lông và cải thiện độ săn chắc da
  • Hoạt động như chất khử mùi tự nhiên, che phủ các mùi hóa học không mong muốn
  • Có tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Giúp kiểm soát bã nhờn và cải thiện tình trạng da dầu
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng với nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Có khả năng kết hợp với các protein da, có thể làm da cứng nếu lạm dụng
  • Không nên kết hợp với các thành phần có tính kiềm hoặc pH cao