Decanediol (1,10-Decanediol) vs Silic Nhôm Canxi Natri

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

AlCaNaO4Si+2

Khối lượng phân tử

182.13 g/mol

CAS

1344-01-0

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Silic Nhôm Canxi Natri

ALUMINUM CALCIUM SODIUM SILICATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Silic Nhôm Canxi Natri
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Giúp giảm bết dính và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và độ ẩm, phù hợp cho da dầu
  • Tăng khối lượng sản phẩm mà không làm nặng da
  • Cải thiện khả năng bôi trơn và thẩm thấu của công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nếu hít phải bột có thể gây kích ứng hô hấp, cần tránh dùng dạng bột bay hơi
  • Cần đảm bảo chất lượng nguồn gốc khoáng chất để tránh tạp chất