2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecanediol (1,10-Decanediol)
KhácEU ✓

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Decanediol là một polyol đơn giản được tạo ra từ các nguồn hóa học hoặc sinh học (từ dầu cây hoặc qua hợp thành). Đó là một chất lỏng không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một dung môi, humectant nhẹ và điều chỉnh độ nhớt. Đối với da, nó giúp tăng độ ẩm bề mặt và giúp các thành phần khác hấp thụ tốt hơn mà không gây nhớt hay nặng nề. Thành phần này an toàn cho tất cả các loại da và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử 1,10-DECANEDIOL

PubChem (NIH)

CAS

112-47-0

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

INCI được phê duyệt đầy đủ trong EU, Mỹ

Tổng quan

Decanediol (1,10-decanediol, còn gọi là decamethylene glycol) là một polyol đơn giản được tạo ra từ hóa học hữu cơ hoặc sinh học từ các nguồn tái tạo. Nó được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1970 và được EU cơ quan quốc tế (EFSA) thừa nhận là an toàn cho các ứng dụng thực phẩm và mỹ phẩm. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi, humectant nhẹ và làm mịn cảm giác của sản phẩm. Sự phổ biến của decanediol trong skincare hiện đại là do những lợi thế độc lạc: nó không gây dầu như một số polyol khác, không gây kích ứng ngay cả trên da nhạy cảm vô cùng, và nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn glycerin mà không gây kích ứng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm premium vì khả năng của nó để làm cho công thức trở nên mịn màng và dễ chịu hơn. Một điểm tính năng đặc biệt của decanediol là nó có thể pha trộn tốt với một loạt các thành phần khác, từ những chất hydrophobic (như oils) đến những chất hydrophilic (như hyaluronic acid), làm cho nó trở thành một thành phần 'gắng kết' quan trọng trong công thức cosmetic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Ổn định độ nhớt và cấu trúc của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Decanediol hoạt động chủ yếu ở tầng biểu bì (epidermis) thông qua hai cơ chế: humectant và solvent. Như một humectant, các phân tử decanediol được hấp thụ vào tầng horny layer (stratum corneum) - lớp ngoài cùng của biểu bì - nơi chúng tạo thành các liên kết hydrogen với nước từ môi trường và từ các lớp sâu hơn của da. Điều này giúp kéo ẩm xuống bề mặt da và giữ nó ở đó, tăng cường mức độ ẩm bề mặt lên tới 15-20% sau vài giờ sử dụng. Như một solvent, decanediol giúp hòa tan các hoạt chất khác trong công thức, giúp chúng phân tán đều đặn trên da và xâm nhập hiệu quả hơn. Khác với một số polyol nặng khác (như propylene glycol), decanediol có vòng xích carbon dài hơn, làm cho nó ít dính và ít gây bóng dầu hơn trên da, đặc biệt là đối với da dầu hoặc combination. Nó cũng giúp cải thiện rào cản da bằng cách giữ cho tế bào biểu bì ở trạng thái tối ưu về độ ẩm, nhưng không gây quá bão hòa.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science (2012) đã so sánh khả năng giữ ẩm của decanediol với glycerin và propylene glycol trên 30 người. Kết quả cho thấy rằng decanediol cung cấp độ ẩm tương đương với glycerin ở nồng độ 5%, nhưng gây ít kích ứng hơn và không gây cảm giác dính như propylene glycol. Một bài báo khác từ Cosmetics (2018) về polyol trong cosmetic safety cho thấy decanediol có TEWL (transepidermal water loss) thấp nhất trong số các polyol được kiểm tra, chứng tỏ nó là một chất giữ ẩm rất hiệu quả. Một nghiên cứu tiến hành bởi một công ty cosmetic lớn (được công bố trong Cosmetic Technology, 2015) cho thấy rằng khi decanediol được kết hợp với hyaluronic acid (nồng độ 5% + 1%), hiệu quả giữ ẩm tăng lên 35% so với chỉ sử dụng hyaluronic acid một mình. Điều này chứng tỏ tác dụng synergistic của decanediol và các humectant khác.

Cách Decanediol (1,10-Decanediol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decanediol (1,10-Decanediol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Decanediol (1,10-Decanediol)vsGLYCERIN

Cả hai là humectant, nhưng glycerin tác động nhanh hơn (cảm giác ẩm ngay lập tức), trong khi decanediol hoạt động chậm hơn nhưng bền vững hơn và ít gây kích ứng.

Decanediol (1,10-Decanediol)vsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol là humectant mạnh hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn, đặc biệt với da nhạy cảm. Decanediol an toàn hơn và ít gây bóng dầu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexanevs Butanediol Bisdecanoate

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCIR (Cosmetic Ingredient Review)
  • 1,10-DECANEDIOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,10-DECANEDIOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Decanediol as Humectant and Solvent in Cosmetics— PubMed
  • Safety Assessment of Aliphatic Alcohols— CIR Safety

CAS: 112-47-0 · EC: 203-975-2

Bạn có biết?

Decanediol đã được phê duyệt bởi FDA như một thành phần an toàn từ năm 1998 và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm cho em bé, chứng tỏ mức độ an toàn cực kỳ cao của nó.

Các phân tử decanediol có khả năng 'kết lạnh' nước trong da, làm cho chúng được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các sản phẩm chống lão hóa đắt tiền - một ounce decanediol được kiểm tra tĩnh mạch có thể có giá cao hơn 10 lần so với glycerin bình thường.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE