CAS
112-47-0
Công thức phân tử
Cr2H4O5
Khối lượng phân tử
188.02 g/mol
CAS
12001-99-9
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Chromium Hydroxide Green (Oxide Xanh Lục) CHROMIUM HYDROXIDE GREEN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Chromium Hydroxide Green (Oxide Xanh Lục) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |