Decanediol (1,10-Decanediol) vs Cucurbiturile

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

CAS

80262-44-8,259886-49-2,259886-50-5,259886-51-6

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Cucurbiturile

CURCUBITURILS

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Cucurbiturile
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Ổn định nhũ tương và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm
  • Hấp thụ dầu dư thừa giúp da không quá bóng
  • Tạo lớp màng mỏng cải thiện độ ẩm và bảo vệ da
  • Khả năng gom giữ các hoạt chất hữu ích khác
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần tương đối mới
  • Có thể gây khó chịu nhẹ cho da nhạy cảm nếu nồng độ cao