Decanediol (1,10-Decanediol) vs Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C2Li2O4

Khối lượng phân tử

102.0 g/mol

CAS

553-91-3

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)

DILITHIUM OXALATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Lithium Oxalat (Dilithium Oxalate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Chống ăn mòn và oxy hóa, bảo vệ độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Chelating agent mạnh mẽ, loại bỏ các ion kim loại nặng có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và giữ nguyên hiệu quả hoạt chất
  • Giúp duy trì pH ổn định trong các công thức phức tạp
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đặc biệt với làn da nhạy cảm
  • Lithium có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Chưa có nhiều dữ liệu an toàn dài hạn cho việc sử dụng topical trên da
  • Không phù hợp cho những người đang điều trị bằng lithium