Decanediol (1,10-Decanediol) vs Dimethyl Hydrogenated Tallowamine
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-47-0
CAS
61788-95-2
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Dimethyl Hydrogenated Tallowamine DIMETHYL HYDROGENATED TALLOWAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Dimethyl Hydrogenated Tallowamine |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|