Decanediol (1,10-Decanediol) vs Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C3H4O3

Khối lượng phân tử

88.06 g/mol

CAS

96-49-1

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hỗ trợ ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc da quá nhạy cảm
  • Tăng cường thẩm thấu có thể làm các thành phần khác dễ kích ứch hơn
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao