CAS
112-47-0
Công thức phân tử
C4H6O3
Khối lượng phân tử
102.09 g/mol
CAS
108-32-7
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) PROPYLENE CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Propylene Carbonate (Propylene Carbonate) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Propylene glycol là humectant mạnh hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn, đặc biệt với da nhạy cảm. Decanediol an toàn hơn và ít gây bóng dầu hơn.