Decanediol (1,10-Decanediol) vs Natri Caproyl Lactylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

112-47-0

Công thức phân tử

C12H19NaO6

Khối lượng phân tử

282.26 g/mol

CAS

29051-57-8

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Natri Caproyl Lactylate

SODIUM CAPROYL LACTYLATE

Tên tiếng ViệtDecanediol (1,10-Decanediol)Natri Caproyl Lactylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
  • Tạo lớp nhũ hóa bền vững giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, làm cho công thức mịn mượt và dễ thoa
  • Giúp ổn định độ kiên định của kem và gel trong thời gian dài
  • Thành phần có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây mụn ở một số loại da dầu nếu sử dụng quá liều