Decanediol (1,10-Decanediol) vs Copolymer TEA-Diricinoleate/IPDI
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-47-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
351425-02-0
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Copolymer TEA-Diricinoleate/IPDI TEA-DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Copolymer TEA-Diricinoleate/IPDI |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|