Decanediol (1,10-Decanediol) vs Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-47-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84929-51-1 / 8007-46-3
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) THYMUS VULGARIS FLOWER/LEAF OIL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Tinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Decanediol (1,10-Decanediol) vs glycerinDecanediol (1,10-Decanediol) vs niacinamideDecanediol (1,10-Decanediol) vs hyaluronic-acidTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs glycerinTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs centella-asiatica-extractTinh dầu cây Thyme (Cây Hương Thảo) vs aloe-barbadensis-leaf-juice