Decanediol (1,10-Decanediol) vs Protein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
112-47-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
| Decanediol (1,10-Decanediol) 1,10-DECANEDIOL | Protein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học WHEAT GERMAMIDOPROPYLDIMONIUM HYDROXYPROPYL HYDROLYZED OAT PROTEIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Decanediol (1,10-Decanediol) | Protein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Decanediol (1,10-Decanediol) vs glycerinDecanediol (1,10-Decanediol) vs niacinamideDecanediol (1,10-Decanediol) vs hyaluronic-acidProtein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học vs sodium-chlorideProtein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học vs cetyl-alcoholProtein lúa mạch và yến mạch dương tính hóa học vs dimethicone