1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 2,6-Diaminopyridine Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

146997-97-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

2,6-Diaminopyridine Sulfate

2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)2,6-Diaminopyridine Sulfate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu tóc bền vững và sáng đẹp
  • Khả năng che phủ tóc bạc tốt
  • Dễ sử dụng trong công thức nhuộm tóc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc trên da nhạy cảm
  • Không an toàn dùng trên da mặt hoặc vùng da mỏng manh
  • Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng